• Giới thiệu về Tinado
  • THIẾT KẾ CHUYÊN NGHIỆP - IN ẤN HOÀN HẢO
  • Sơ đồ chỉ đường

In Catalogue Cao Cấp – Thiết Kế & In Trọn Gói | Giá Xưởng

Dịch vụ in catalogue giới thiệu sản phẩm, hồ sơ năng lực và bộ tài liệu bán hàng cho doanh nghiệp. Tinado tư vấn quy cách, giấy in, gia công đóng cuốn, thiết kế dàn trang và in catalogue sắc nét đúng nhận diện thương hiệu.Đặt in ngay

Dịch vụ in catalogue tại Tinado đáp ứng nhu cầu in ấn tài liệu giới thiệu sản phẩm, danh mục hàng hóa và năng lực doanh nghiệp với nhiều lựa chọn về kích thước, chất liệu giấy, số trang và kiểu đóng gáy. Từ catalogue A4, A5 đến catalogue bìa cứng, catalogue giấy mỹ thuật hoặc ấn phẩm theo quy cách riêng, khách hàng có thể lựa chọn phương án phù hợp với mục đích sử dụng và ngân sách.

Tinado hỗ trợ tư vấn giấy in catalogue, công nghệ in, gia công sau in và phương án sản xuất theo số lượng. Khách hàng cần in catalogue số lượng ít, catalogue sản phẩm, catalogue nội thất hoặc tài liệu bán hàng có thể gửi quy cách và file thiết kế để được tư vấn. Liên hệ Tinado để nhận báo giá in catalogue theo yêu cầu thực tế.


Tổng quan về catalogue

In catalogue là gì?

In catalogue là quá trình sản xuất ấn phẩm dạng cuốn, được thiết kế và in ấn nhằm giới thiệu có hệ thống danh mục sản phẩm, dịch vụ hoặc năng lực của doanh nghiệp. Khác với các ấn phẩm quảng cáo truyền tải thông điệp ngắn gọn, catalogue được xây dựng như một tài liệu giới thiệu chuyên sâu, kết hợp giữa hình ảnh, nội dung mô tả và thông tin sản phẩm để giúp người đọc nắm bắt thông tin một cách trực quan, có trình tự.

Trong hoạt động kinh doanh, catalogue không đơn thuần là tài liệu cung cấp thông tin mà còn là một phần của hệ thống công cụ bán hàng và nhận diện thương hiệu. Một cuốn catalogue được đầu tư bài bản cần bảo đảm sự nhất quán giữa nội dung, hình ảnh và định hướng thương hiệu, đồng thời tạo điều kiện để khách hàng tra cứu, đối chiếu và đánh giá sản phẩm thuận tiện hơn.

Tùy theo mục đích sử dụng, catalogue có thể phục vụ hoạt động giới thiệu sản phẩm tại điểm bán, tư vấn trực tiếp, triển lãm thương mại hoặc làm tài liệu tham khảo cho đối tác và khách hàng. Vì vậy, hiệu quả của ấn phẩm không chỉ nằm ở chất lượng hình ảnh mà còn phụ thuộc vào cách tổ chức thông tin, khả năng truyền tải giá trị sản phẩm và mức độ phù hợp với đối tượng tiếp nhận.

In Catalogue Theo Yêu Cầu – Thiết Kế, In Ấn & Báo Giá
In Catalogue Theo Yêu Cầu – Thiết Kế, In Ấn & Báo Giá

Vai trò của catalogue trong hoạt động kinh doanh

1. Chuẩn hóa thông tin và danh mục sản phẩm

Catalogue giúp doanh nghiệp tập hợp thông tin sản phẩm trong một hệ thống thống nhất, từ tên gọi, hình ảnh nhận diện đến đặc điểm và thông số cần thiết. Cách trình bày có cấu trúc giúp hạn chế tình trạng thông tin phân tán, đồng thời hỗ trợ đội ngũ kinh doanh tra cứu và tư vấn nhất quán.

2. Hỗ trợ quá trình tư vấn và ra quyết định mua hàng

Khi khách hàng cần tìm hiểu nhiều sản phẩm hoặc so sánh các phương án, catalogue cung cấp một nguồn thông tin trực quan để tham khảo trong suốt quá trình tư vấn. Đây là công cụ hữu ích tại showroom, hội chợ, triển lãm, cuộc gặp đối tác hoặc các hoạt động bán hàng trực tiếp.

3. Thể hiện định vị và hình ảnh thương hiệu

Từ cách trình bày nội dung đến ngôn ngữ hình ảnh, catalogue góp phần thể hiện phong cách và định vị của doanh nghiệp. Một ấn phẩm được triển khai đồng bộ với bộ nhận diện thương hiệu sẽ tạo sự nhất quán trong giao tiếp với khách hàng, đồng thời hỗ trợ xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp trong các hoạt động thương mại.

4. Duy trì giá trị sử dụng sau hoạt động giới thiệu

Catalogue có thể được lưu giữ và sử dụng nhiều lần như một tài liệu tham khảo về sản phẩm, dịch vụ hoặc danh mục hàng hóa. Với những doanh nghiệp thường xuyên làm việc với đại lý, nhà phân phối và khách hàng dự án, ấn phẩm này còn hỗ trợ quá trình trao đổi thông tin và giới thiệu danh mục sản phẩm trong dài hạn.


Các loại catalogue phổ biến theo phương pháp đóng gáy

Phương pháp đóng gáy ảnh hưởng đến độ bền, khả năng lật mở và tính thẩm mỹ của catalogue. Tùy theo số trang, chất liệu giấy, độ dày thành phẩm và mục đích sử dụng, khách hàng có thể lựa chọn các phương pháp đóng quyển phổ biến dưới đây.

Catalogue ghim giữa

Catalogue ghim giữa được gia công bằng cách gấp các tay giấy, lồng vào nhau và cố định bằng ghim kim loại tại đường giữa. Phương pháp này có ưu điểm là trọng lượng nhẹ, dễ lật mở, thời gian gia công nhanh và chi phí tương đối tiết kiệm.

Đây là lựa chọn phù hợp cho catalogue giới thiệu sản phẩm, bộ sưu tập, tài liệu quảng cáo hoặc ấn phẩm dùng tại hội chợ, triển lãm. Khi thiết kế, cần lưu ý số trang thường phải chia hết cho 4, đồng thời tính toán độ dày giấy và khoảng cách an toàn của nội dung gần đường gáy.

Catalogue ghim giữa
Catalogue ghim giữa

Catalogue gáy xoắn

Catalogue gáy xoắn sử dụng lò xo nhựa hoặc kim loại để liên kết các tờ ruột đã được đục lỗ dọc theo một cạnh. Kiểu đóng gáy này cho phép lật trang linh hoạt và mở phẳng khi sử dụng, thuận tiện cho việc đọc, tra cứu hoặc ghi chú.

Catalogue gáy xoắn thường được sử dụng cho tài liệu kỹ thuật, bảng thông số sản phẩm, hướng dẫn sử dụng và danh mục cần tra cứu thường xuyên. Khi sản xuất, cần chừa lề gáy phù hợp để tránh mất nội dung tại vị trí đục lỗ, đồng thời lựa chọn đường kính lò xo theo độ dày ruột.

Catalogue gáy xoắn
Catalogue gáy xoắn

Catalogue keo gáy

Catalogue keo gáy được hoàn thiện bằng cách liên kết phần ruột với bìa bằng keo chuyên dụng. Thành phẩm có hình thức tương tự một cuốn sách, phù hợp với catalogue sản phẩm nhiều trang, hồ sơ giới thiệu doanh nghiệp và danh mục hàng hóa.

Ưu điểm của phương pháp này là diện mạo gọn gàng, chuyên nghiệp và có thể in tên ấn phẩm hoặc logo trên gáy khi độ dày đáp ứng yêu cầu. Độ bền liên kết phụ thuộc vào loại giấy, đặc tính bề mặt, phương pháp xử lý gáy và loại keo được sử dụng.

Catalogue keo gáy
Catalogue keo gáy

Catalogue khâu chỉ kết hợp keo gáy

Phương pháp này sử dụng chỉ để khâu liên kết các tay giấy, sau đó hoàn thiện gáy bằng keo. Cấu trúc kết hợp giúp tăng độ liên kết giữa các phần ruột, phù hợp với catalogue thương hiệu, catalogue sản phẩm cao cấp hoặc ấn phẩm cần sử dụng lâu dài.

So với đóng keo gáy thông thường, phương pháp khâu chỉ kết hợp keo gáy có thêm công đoạn gia công nên chi phí và thời gian sản xuất thường cao hơn. Việc lựa chọn cần căn cứ vào độ dày, loại giấy, yêu cầu lật mở và ngân sách; không phải catalogue nhiều trang nào cũng bắt buộc phải khâu chỉ.

Catalogue khâu chỉ kết hợp keo gáy
Catalogue khâu chỉ kết hợp keo gáy

Catalogue bìa cứng

Catalogue bìa cứng sử dụng phần cốt bìa cứng được bọc bằng giấy in hoặc vật liệu hoàn thiện theo thiết kế. Kết cấu này tạo cảm giác chắc chắn, tăng khả năng bảo vệ ruột và phù hợp với các ấn phẩm chú trọng hình thức cao cấp.

Loại catalogue này thường được lựa chọn cho catalogue nội thất, bất động sản, bộ sưu tập hoặc tài liệu giới thiệu thương hiệu dành cho đối tác. Các chi tiết như cán màng, ép kim và dập nổi có thể được bổ sung để tăng tính thẩm mỹ. Lưu ý, bìa cứng là dạng kết cấu bìa, không phải một phương pháp đóng gáy độc lập; phần ruột vẫn cần được liên kết bằng phương pháp phù hợp với quy cách sản xuất.

Catalogue bìa cứng
Catalogue bìa cứng

Các mẫu catalogue được in ấn tại Tinado

Mỗi ngành nghề có cách trình bày thông tin và yêu cầu hình ảnh khác nhau. Việc xác định đúng mục đích sử dụng giúp lựa chọn cấu trúc trang, chất liệu giấy và phương án hoàn thiện phù hợp.

Catalogue sản phẩm – bán hàng

Catalogue sản phẩm tập trung vào hình ảnh, tên gọi, mã hàng, thông số và đặc điểm nổi bật của từng sản phẩm. Nội dung có thể được chia theo nhóm hàng, bộ sưu tập hoặc phân khúc để thuận tiện tra cứu.

Loại catalogue này phù hợp với doanh nghiệp sản xuất, đơn vị thương mại, nhà phân phối và hệ thống đại lý có danh mục sản phẩm cần giới thiệu thường xuyên.

Catalogue sản phẩm – bán hàng
Catalogue sản phẩm – bán hàng

Catalogue nội thất

Catalogue nội thất ưu tiên hình ảnh không gian, phối cảnh, vật liệu và thông tin sản phẩm. Bố cục cần đủ diện tích để thể hiện chi tiết màu sắc, chất liệu và cách ứng dụng trong từng không gian.

Khi in catalogue nội thất, nên lựa chọn giấy và công nghệ in dựa trên yêu cầu thể hiện hình ảnh. Với các mẫu có màu sắc hoặc bề mặt vật liệu đặc trưng, cần duyệt bản in thử nếu độ chính xác màu là tiêu chí quan trọng.

Catalogue nội thất
Catalogue nội thất

Catalogue bất động sản

Catalogue bất động sản thường giới thiệu dự án, căn hộ, khu đô thị hoặc công trình thông qua hình ảnh phối cảnh, mặt bằng, tiện ích và thông tin dự án. Bố cục cần phân cấp rõ ràng để khách hàng dễ theo dõi từ tổng quan đến từng hạng mục.

Các ấn phẩm có nhiều hình ảnh lớn có thể cần khổ giấy rộng hoặc thiết kế ngang. Quy cách bìa, giấy ruột và đóng gáy nên được cân nhắc theo mục đích phát hành và ngân sách.

Catalogue bất động sản
Catalogue bất động sản

Catalogue du lịch – khách sạn

Catalogue du lịch có thể trình bày tour, điểm đến, lịch trình, dịch vụ lưu trú và thông tin đặt dịch vụ. Hình ảnh nên được sắp xếp theo chủ đề hoặc hành trình để tạo trải nghiệm xem liền mạch.

Đối với khách sạn, khu nghỉ dưỡng và đơn vị lữ hành, catalogue có thể được sử dụng tại quầy tư vấn, sự kiện hoặc trong bộ tài liệu gửi khách hàng.

Catalogue du lịch – khách sạn
Catalogue du lịch – khách sạn

Catalogue thời trang

Catalogue thời trang tập trung thể hiện bộ sưu tập, phong cách thiết kế, hình ảnh người mẫu và thông tin sản phẩm. Bố cục thường ưu tiên hình ảnh lớn, khoảng trắng hợp lý và hệ thống chữ phù hợp với nhận diện thương hiệu.

Chất liệu giấy và cách hoàn thiện nên được lựa chọn theo phong cách bộ sưu tập, từ ấn phẩm phổ thông đến catalogue cao cấp.

Catalogue thời trang
Catalogue thời trang

Catalogue ô tô – máy móc – thiết bị

Catalogue ô tô, máy móc và thiết bị thường kết hợp hình ảnh, thông số kỹ thuật, cấu tạo, tính năng và phụ kiện. Nội dung cần có hệ thống phân cấp rõ ràng, đặc biệt khi nhiều sản phẩm có thông số gần nhau.

Với tài liệu cần sử dụng lâu dài, doanh nghiệp nên cân nhắc độ bền của giấy, phương pháp đóng gáy và khả năng tra cứu khi sử dụng thực tế.

Catalogue ô tô – máy móc – thiết bị
Catalogue ô tô – máy móc – thiết bị

Catalogue giáo dục – đào tạo

Catalogue giáo dục có thể giới thiệu chương trình học, khóa đào tạo, đội ngũ giảng viên, cơ sở vật chất và thông tin tuyển sinh. Cách trình bày nên giúp người đọc nhanh chóng xác định chương trình phù hợp và tìm được thông tin liên hệ cần thiết.

Catalogue giáo dục – đào tạo
Catalogue giáo dục – đào tạo

Quy cách in catalogue

Lựa chọn quy cách phù hợp giúp cân bằng giữa hình thức, độ bền, khả năng thể hiện hình ảnh và chi phí sản xuất.

1. Chất liệu giấy in catalogue phổ biến

Chất liệu giấy ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thể hiện hình ảnh, độ cứng, trọng lượng và tính thẩm mỹ của catalogue. Khi lựa chọn giấy in catalogue, cần phân biệt giấy bìa và giấy ruột để đảm bảo sự cân đối giữa chất lượng thành phẩm, kết cấu đóng gáy và chi phí sản xuất.

Giấy bìa thường ưu tiên độ cứng và khả năng bảo vệ ruột, trong khi giấy ruột cần phù hợp với nội dung, hình ảnh và tổng số trang. Dưới đây là các loại giấy thường được cân nhắc khi in catalogue.

Chất liệu giấy in catalogue phổ biến
Chất liệu giấy in catalogue phổ biến

Giấy Couche

Giấy Couche có bề mặt tráng phủ nhẵn, khả năng tái hiện hình ảnh và màu sắc tốt, phù hợp với catalogue có nhiều ảnh sản phẩm hoặc nội dung quảng bá thương hiệu.

  • Đặc điểm: Bề mặt mịn, thể hiện hình ảnh và mảng màu rõ nét.
  • Ứng dụng: Catalogue mỹ phẩm, thời trang, nội thất, thiết bị và giới thiệu sản phẩm.
  • Định lượng tham khảo: Bìa 250–300 gsm, ruột 120–150 gsm tùy quy cách.
  • Lưu ý: Cần cân nhắc tổng số trang và độ dày giấy để catalogue không quá nặng hoặc khó lật mở.

Giấy Bristol

Giấy Bristol có kết cấu tương đối chắc, bề mặt mịn và có thể được sử dụng cho những phần cần độ cứng nhất định. Trong catalogue, loại giấy này thường được cân nhắc làm bìa hoặc các hạng mục cần kết cấu chắc chắn.

  • Đặc điểm: Tương đối cứng, bề mặt phù hợp với nhiều dạng nội dung in.
  • Ứng dụng: Bìa catalogue, bìa tài liệu và một số ấn phẩm giới thiệu sản phẩm.
  • Lưu ý: Cần kiểm tra định lượng, độ cứng thực tế và khả năng gấp, đóng quyển trước khi sản xuất.

Giấy mỹ thuật

Giấy mỹ thuật có nhiều lựa chọn về màu nền, vân giấy và kết cấu bề mặt, giúp tăng tính khác biệt cho ấn phẩm. Đây là lựa chọn phù hợp khi catalogue cần thể hiện phong cách thiết kế riêng hoặc hình ảnh thương hiệu cao cấp.

  • Đặc điểm: Đa dạng về màu sắc, vân và cảm giác khi chạm.
  • Ứng dụng: Bìa catalogue cao cấp, catalogue nội thất, bộ sưu tập và ấn phẩm thương hiệu.
  • Lưu ý: Khả năng bám mực, thể hiện màu và tương thích với gia công khác nhau tùy loại giấy; nên kiểm tra mẫu trước khi in số lượng lớn.

Giấy Offset

Giấy Offset là giấy không tráng phủ, có bề mặt tương đối tự nhiên, thường phù hợp với catalogue thiên về nội dung chữ, bảng biểu hoặc tài liệu cần ghi chú.

  • Đặc điểm: Bề mặt không tráng phủ, phù hợp với nhiều dạng nội dung văn bản.
  • Ứng dụng: Catalogue kỹ thuật, danh mục sản phẩm nhiều thông tin và tài liệu hướng dẫn.
  • Lưu ý: Khả năng thể hiện hình ảnh và màu sắc khác giấy Couche do đặc tính bề mặt và độ hút mực. Nếu cần màu thương hiệu chính xác, nên duyệt mẫu in trên giấy dự kiến sử dụng.

Nguyên tắc lựa chọn giấy bìa và giấy ruột catalogue

Không có một loại giấy hoặc định lượng cố định phù hợp với mọi catalogue. Việc lựa chọn cần dựa trên mục đích sử dụng, thiết kế và phương pháp đóng gáy.

Hạng mụcTiêu chí lựa chọn
Giấy bìa catalogueĐộ cứng, khả năng bảo vệ ruột, chất lượng hình ảnh và yêu cầu gia công bề mặt.
Giấy ruột catalogueKhả năng thể hiện chữ và hình ảnh, tổng độ dày, trọng lượng và độ linh hoạt khi lật mở.
Kết hợp bìa và ruộtSự hài hòa về chất liệu, độ dày, kết cấu đóng gáy và ngân sách sản xuất.

Với catalogue ghim giữa, cần tính đến độ dày tổng thể và khả năng gấp của tay giấy. Catalogue keo gáy hoặc khâu chỉ kết hợp keo gáy cần có phương án liên kết phù hợp với độ dày ruột. Riêng catalogue bìa cứng, phần cốt bìa và vật liệu bọc cần được xác định riêng.

Để lựa chọn giấy in catalogue phù hợp, khách hàng nên xác định trước kích thước, số trang, loại đóng gáy và yêu cầu hình ảnh. Đây là cơ sở để xưởng in tư vấn chất liệu và định lượng giấy phù hợp với nhu cầu sử dụng, đồng thời kiểm soát chi phí sản xuất.


2. Kích thước catalogue thông dụng

Kích thước catalogue cần được xác định dựa trên mục đích sử dụng, số lượng nội dung, cách trình bày hình ảnh và phương pháp đóng gáy. Trong sản xuất in ấn, khổ catalogue không chỉ ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ mà còn liên quan đến khả năng bố trí nội dung, lựa chọn khổ giấy in, phương án bình trang và hiệu quả sử dụng vật liệu.

Các kích thước phổ biến gồm A4 đứng, A4 ngang, A5 đứng và catalogue khổ vuông. Ngoài ra, doanh nghiệp có thể đặt in theo kích thước riêng để phù hợp với bộ nhận diện thương hiệu hoặc đặc thù sản phẩm.

Kích thước catalogueKích thước thành phẩm tham khảoĐặc điểm và ứng dụng
Catalogue A4 đứng210 × 297 mmKhổ phổ biến, phù hợp với catalogue sản phẩm, thiết bị, nội thất, hồ sơ giới thiệu doanh nghiệp và tài liệu có nhiều thông số kỹ thuật.
Catalogue A4 ngang297 × 210 mmTạo không gian trình bày theo chiều ngang, phù hợp với hình ảnh kiến trúc, phối cảnh dự án, không gian nội thất và bộ sưu tập sản phẩm.
Catalogue A5 đứng148 × 210 mmKích thước nhỏ gọn, thuận tiện mang theo và phát tại điểm bán, hội chợ, triển lãm hoặc các buổi tư vấn trực tiếp.
Catalogue khổ vuông200 × 200 mm hoặc 210 × 210 mmTạo bố cục cân đối, phù hợp với catalogue thời trang, mỹ phẩm, sản phẩm thiết kế và các bộ sưu tập chú trọng hình ảnh.
Catalogue theo yêu cầuTheo kích thước thiết kếPhù hợp với sản phẩm có kích thước đặc thù, yêu cầu trình bày riêng hoặc cần đồng bộ với hệ thống ấn phẩm thương hiệu.

Các kích thước trong bảng là kích thước thành phẩm tham khảo, tính theo chiều rộng × chiều cao khi catalogue được mở ở một trang đơn. Kích thước thực tế cần được xác nhận trước khi triển khai thiết kế và sản xuất.


Lựa chọn kích thước catalogue theo mục đích sử dụng

Catalogue A4 đứng – ưu tiên thông tin và tính ứng dụng

Khổ A4 đứng phù hợp khi catalogue cần kết hợp hình ảnh sản phẩm, nội dung mô tả, thông số kỹ thuật và thông tin liên hệ trên cùng một trang. Kích thước này thường được lựa chọn cho danh mục sản phẩm, catalogue thiết bị, nội thất và tài liệu giới thiệu doanh nghiệp.

Catalogue A4 ngang – ưu tiên hình ảnh và không gian trình bày

Khổ A4 ngang tạo diện tích trình bày rộng theo chiều ngang, thuận lợi khi sử dụng hình ảnh toàn cảnh, phối cảnh kiến trúc hoặc bố cục cần đặt nhiều hình ảnh cạnh nhau. Khi thiết kế, cần xác định hướng mở và vị trí gáy để bảo đảm nội dung không bị ảnh hưởng bởi vùng đóng quyển.

Catalogue A5 đứng – ưu tiên sự gọn nhẹ

Khổ A5 thích hợp với các ấn phẩm cần dễ cầm, dễ mang theo hoặc phân phát cho nhiều khách hàng. Tuy nhiên, do diện tích mỗi trang nhỏ hơn A4, cần kiểm soát cỡ chữ, kích thước hình ảnh và lượng nội dung để bảo đảm khả năng đọc sau khi in.

Catalogue khổ vuông – ưu tiên nhận diện hình ảnh

Khổ vuông phù hợp với những thiết kế có tính hình ảnh cao, chẳng hạn catalogue thời trang, mỹ phẩm, đồ trang trí hoặc bộ sưu tập. Khi lựa chọn khổ vuông, cần kiểm tra phương án bình trang và khổ giấy có thể sử dụng để cân đối giữa thiết kế, hao hụt vật liệu và chi phí sản xuất.

Catalogue theo kích thước riêng – ưu tiên tính đặc thù

Kích thước riêng có thể được sử dụng khi doanh nghiệp cần tạo sự khác biệt về hình thức hoặc thiết kế catalogue theo đặc điểm của sản phẩm. Trước khi chốt kích thước, nên trao đổi với đơn vị in về khổ giấy khả dụng, phần xén thành phẩm, phương pháp đóng gáy và khả năng gia công để hạn chế phát sinh khi sản xuất.

Phân biệt kích thước thành phẩm và khổ giấy in catalogue

Để triển khai catalogue chính xác, cần phân biệt ba thông số kỹ thuật:

  • Kích thước thành phẩm: Kích thước cuối cùng của catalogue sau khi in, gấp, đóng quyển và xén hoàn thiện. Ví dụ, catalogue A4 đứng có kích thước thành phẩm 210 × 297 mm.
  • Khổ trải phẳng: Kích thước của phần giấy khi mở phẳng theo kết cấu thiết kế. Với một trang catalogue có chiều rộng (W), chiều cao (H), phần ruột mở phẳng gồm hai trang đối diện thường có kích thước cơ bản (2W × H), chưa tính phần gáy, bù xén hoặc các yếu tố kết cấu khác.
  • Khổ giấy in: Khổ tờ giấy được lựa chọn để bình trang và đưa vào máy in. Khổ này phụ thuộc vào kích thước thành phẩm, số trang trên mỗi tay in, phương án bình trang, vùng chừa xén và năng lực thiết bị.

Ví dụ, catalogue A4 đứng có kích thước thành phẩm mỗi trang là 210 × 297 mm. Khi mở phẳng hai trang đối diện, kích thước cơ bản là 420 × 297 mm, chưa tính các phần bù hoặc điều chỉnh theo kết cấu đóng gáy. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa tờ giấy in bắt buộc phải có đúng kích thước 420 × 297 mm, bởi việc lựa chọn khổ in còn phụ thuộc vào phương án bình trang và công nghệ sản xuất.

Những yếu tố cần xác định trước khi chốt kích thước

Trước khi thiết kế và đặt in catalogue, doanh nghiệp nên thống nhất các thông số sau:

  1. Kích thước thành phẩm: Xác định rõ chiều rộng, chiều cao và hướng trình bày.
  2. Số trang và phương pháp đóng gáy: Hai yếu tố này ảnh hưởng đến kết cấu ruột, phần gáy và phương án bình trang.
  3. Vùng an toàn và phần bù xén: Nội dung quan trọng cần nằm trong vùng an toàn; hình ảnh hoặc nền tràn lề cần có phần bù xén theo yêu cầu kỹ thuật của đơn vị in.
  4. Khổ giấy và phương án bình trang: Cần tính toán để sử dụng vật liệu hợp lý, hạn chế hao hụt và bảo đảm các trang được sắp xếp đúng thứ tự.
  5. Yêu cầu gia công hoàn thiện: Các phương pháp như đóng ghim, keo gáy, khâu chỉ hoặc làm bìa cứng có thể tạo ra những yêu cầu khác nhau về kết cấu và kích thước.

Việc chốt kích thước ngay từ đầu giúp thiết kế được triển khai đúng quy cách, hạn chế phải chỉnh sửa file và hỗ trợ đơn vị in lựa chọn phương án sản xuất phù hợp. Với catalogue có kích thước đặc biệt hoặc kết cấu phức tạp, nên thống nhất thông số kỹ thuật với xưởng in trước khi hoàn thiện thiết kế.


3. Kiểu dáng và cấu trúc catalogue

Kiểu dáng catalogue cần được xác định dựa trên đặc điểm sản phẩm, cách tổ chức nội dung và định hướng hình ảnh thương hiệu. Bố cục phù hợp giúp hình ảnh, thông tin mô tả và thông số kỹ thuật được trình bày mạch lạc, đồng thời tạo sự thuận tiện khi khách hàng theo dõi và tra cứu.

Trong thiết kế và sản xuất in ấn, catalogue thường được triển khai theo ba kiểu dáng chính: dạng đứng, dạng ngang và dạng vuông. Ngoài ra, doanh nghiệp có thể lựa chọn quy cách riêng để phù hợp với đặc thù sản phẩm hoặc yêu cầu nhận diện thương hiệu.

Kiểu dáng và cấu trúc catalogue
Kiểu dáng và cấu trúc catalogue

Catalogue dạng đứng

Catalogue dạng đứng có chiều cao lớn hơn chiều rộng, phù hợp với bố cục nội dung theo chiều dọc. Kiểu dáng này thuận tiện khi kết hợp hình ảnh sản phẩm với phần mô tả, thông số kỹ thuật, mã hàng và thông tin liên hệ trên cùng một trang.

Dạng đứng thường được sử dụng cho catalogue thiết bị, mỹ phẩm, thời trang, hàng tiêu dùng và tài liệu giới thiệu doanh nghiệp. Khi thiết kế, cần phân cấp rõ tiêu đề, hình ảnh và nội dung mô tả để trang in dễ đọc, tránh tình trạng quá nhiều thông tin trên một diện tích nhỏ.

Catalogue dạng ngang

Catalogue dạng ngang có chiều rộng lớn hơn chiều cao, tạo không gian trình bày theo phương ngang. Kiểu dáng này phù hợp với hình ảnh toàn cảnh, phối cảnh công trình, không gian nội thất hoặc các sản phẩm cần thể hiện nhiều góc nhìn trong cùng một bố cục.

Dạng ngang thường được cân nhắc cho catalogue kiến trúc, bất động sản, nội thất, du lịch và các bộ sưu tập có tính hình ảnh cao. Khi dàn trang, cần chú ý mối liên kết giữa hai trang đối diện, đặc biệt với hình ảnh trải rộng qua phần gáy, để hạn chế mất chi tiết quan trọng khi đóng quyển.

Catalogue dạng vuông

Catalogue dạng vuông có tỷ lệ chiều rộng và chiều cao gần bằng nhau, tạo bố cục cân đối và phù hợp với phong cách thiết kế hiện đại. Kiểu dáng này thường được lựa chọn cho catalogue thời trang, mỹ phẩm, sản phẩm thiết kế, đồ trang trí và các bộ sưu tập chú trọng hình ảnh.

Để phát huy hiệu quả của khổ vuông, thiết kế nên duy trì sự cân bằng giữa hình ảnh, khoảng trắng và nội dung chữ. Trước khi chốt quy cách, cần kiểm tra phương án bình trang và khả năng sử dụng khổ giấy phù hợp nhằm kiểm soát hao hụt vật liệu trong quá trình sản xuất.

Catalogue thiết kế theo quy cách riêng

Với những sản phẩm có đặc điểm riêng hoặc yêu cầu nhận diện khác biệt, catalogue có thể được thiết kế theo tỷ lệ và hình dạng riêng thay vì sử dụng các kiểu dáng thông dụng. Phương án này giúp ấn phẩm phù hợp hơn với sản phẩm được giới thiệu, nhưng cần được tính toán đồng bộ ngay từ giai đoạn thiết kế.

Khi lựa chọn quy cách riêng, cần xem xét khả năng bố trí nội dung, kết cấu bìa và ruột, phương pháp đóng quyển, phương án bình trang và công đoạn xén hoàn thiện. Việc trao đổi với xưởng in trước khi chốt thiết kế giúp đánh giá tính khả thi và kiểm soát chi phí gia công.

Nguyên tắc xây dựng cấu trúc catalogue

Bên cạnh kiểu dáng bên ngoài, cấu trúc nội dung cần được tổ chức theo một trình tự hợp lý. Một catalogue sản phẩm thường có thể bao gồm bìa trước, phần giới thiệu thương hiệu hoặc danh mục, các trang giới thiệu sản phẩm, thông tin kỹ thuật và phần liên hệ ở cuối ấn phẩm. Tùy mục tiêu sử dụng, các phần này có thể được điều chỉnh hoặc bổ sung.

Khi xây dựng cấu trúc catalogue, doanh nghiệp nên xác định rõ nhóm thông tin cần truyền tải, thứ tự ưu tiên của sản phẩm và mối liên hệ giữa các trang. Đồng thời, cần thống nhất thiết kế bìa với phong cách trình bày bên trong để tạo sự đồng bộ về hình ảnh, màu sắc và nhận diện thương hiệu.

Kiểu dáng và cấu trúc nên được chốt trước khi hoàn thiện thiết kế in, bởi các quyết định này ảnh hưởng đến cách dàn trang, phân bổ nội dung và phương án sản xuất thành phẩm.


4. Số trang catalogue

Số trang catalogue được xác định dựa trên số lượng sản phẩm cần giới thiệu, mức độ chi tiết của nội dung, cách phân chia danh mục và mục đích sử dụng ấn phẩm. Một catalogue chỉ giới thiệu các dòng sản phẩm chính có thể sử dụng cấu trúc ngắn gọn; trong khi catalogue có nhiều mã hàng, hình ảnh, mô tả và thông số kỹ thuật cần được phân bổ số trang phù hợp để bảo đảm khả năng tra cứu.

Trong sản xuất in ấn, số trang không chỉ quyết định lượng nội dung được trình bày mà còn ảnh hưởng đến phương án dàn trang, cấu trúc tay giấy, độ dày ruột và phương pháp đóng quyển.

Các mức số trang catalogue thường gặp

Số trang catalogueĐặc điểm và mục đích sử dụng
8–12 trangPhù hợp với catalogue giới thiệu ngắn, bộ sưu tập nhỏ hoặc danh mục sản phẩm có nội dung cô đọng. Thích hợp để giới thiệu doanh nghiệp, sản phẩm chủ lực hoặc phát tại điểm bán, sự kiện. Nếu đóng ghim giữa, tổng số trang thường cần chia hết cho 4, bao gồm cả bìa.
16–24 trangPhù hợp với catalogue có nhiều nhóm sản phẩm, cần kết hợp hình ảnh, mô tả và thông số cơ bản. Có thể sử dụng cho catalogue mỹ phẩm, thời trang, hàng tiêu dùng hoặc hồ sơ giới thiệu doanh nghiệp. Cần phân bổ trang hợp lý giữa phần giới thiệu, nội dung chính và thông tin liên hệ.
32–48 trangThích hợp với danh mục sản phẩm đa dạng, catalogue nội thất, thời trang, thiết bị hoặc tài liệu giới thiệu nhiều dòng sản phẩm. Dung lượng này cho phép trình bày nội dung theo từng chương hoặc nhóm hàng. Nên tính toán độ dày ruột, định lượng giấy và phương pháp đóng gáy để đảm bảo khả năng lật mở.
64 trang trở lênPhù hợp với catalogue có danh mục lớn, nhiều thông số kỹ thuật, nội dung chuyên sâu hoặc nhiều nhóm sản phẩm cần trình bày riêng. Thường cần cân nhắc phương án keo gáy hoặc khâu chỉ kết hợp keo gáy tùy kết cấu thực tế. Cần kiểm tra độ dày thành phẩm, độ bền liên kết, trọng lượng cuốn và ngân sách sản xuất trước khi chốt quy cách.

Các mức trên mang tính định hướng, không phải giới hạn cố định. Số trang thực tế cần được xác định theo lượng nội dung, cách thiết kế và khả năng đáp ứng của phương án sản xuất.

Những nguyên tắc cần lưu ý khi xác định số trang

Đối với catalogue ghim giữa: Ruột thường được tổ chức theo các tay giấy gấp lồng vào nhau. Do đó, tổng số trang thành phẩm thông thường cần chia hết cho 4, bao gồm cả bìa trước và bìa sau. Số trang thực tế có thể được điều chỉnh bằng cách bổ sung trang giới thiệu, mục lục, trang phân nhóm sản phẩm hoặc thông tin liên hệ khi phù hợp với nội dung.

Đối với catalogue keo gáy hoặc khâu chỉ kết hợp keo gáy: Số trang linh hoạt hơn so với kết cấu ghim giữa, nhưng vẫn cần tính đến cách chia tay giấy, phương án in và quy trình đóng quyển. Độ dày ruột phải đủ để hình thành gáy phù hợp với yêu cầu thành phẩm.

Đối với catalogue gáy xoắn: Số trang được xác định theo lượng nội dung và khả năng đáp ứng của lò xo. Cần tính cả độ dày giấy ruột, bìa và phần lề dành cho đục lỗ để lựa chọn đường kính lò xo phù hợp.

Ngoài số trang, doanh nghiệp cần xác định rõ số trang bao gồm bìa hay chỉ tính phần ruột. Việc thống nhất cách tính ngay từ đầu giúp tránh sai lệch khi lập báo giá, thiết kế và nghiệm thu thành phẩm.


5. Định lượng giấy bìa và ruột catalogue

Định lượng giấy là khối lượng của một mét vuông giấy, thường được biểu thị bằng đơn vị gsm hoặc g/m². Thông số này là một trong những căn cứ để lựa chọn giấy cho bìa và ruột catalogue, đồng thời ảnh hưởng đến trọng lượng, độ dày và cảm giác khi cầm ấn phẩm.

Tuy nhiên, định lượng không đồng nghĩa hoàn toàn với độ dày hoặc độ cứng. Hai loại giấy có cùng định lượng vẫn có thể khác nhau về độ dày, độ cứng và đặc tính bề mặt do cấu tạo cũng như quy trình sản xuất.

Định lượng giấy ruột catalogue

Giấy ruột cần đáp ứng yêu cầu thể hiện hình ảnh, nội dung và khả năng lật mở của thành phẩm. Với catalogue thông dụng, giấy Couche định lượng khoảng 120–150 gsm là một lựa chọn tham khảo khi cần thể hiện hình ảnh rõ nét mà vẫn kiểm soát được độ dày tổng thể.

Tùy mục đích sử dụng, có thể cân nhắc các phương án sau:

  • Couche 100–120 gsm: Có thể phù hợp với catalogue nhiều trang cần hạn chế trọng lượng và độ dày, tùy yêu cầu hình ảnh và kết cấu.
  • Couche 120–150 gsm: Thường được cân nhắc cho catalogue sản phẩm cần cân đối giữa chất lượng hình ảnh, độ dày và khả năng lật mở.
  • Giấy định lượng cao hơn: Có thể sử dụng khi cần tăng độ đanh của từng trang, nhưng phải kiểm tra tổng độ dày ruột và sự phù hợp với phương pháp đóng gáy.

Đây là các khoảng tham khảo, không phải quy chuẩn bắt buộc. Khi catalogue có nhiều trang, lựa chọn giấy ruột quá dày có thể làm tăng trọng lượng, khiến cuốn khó lật mở và ảnh hưởng đến kết cấu gáy.

Định lượng giấy bìa catalogue

Bìa catalogue có nhiệm vụ bảo vệ phần ruột, tạo ấn tượng thị giác và thể hiện nhận diện thương hiệu. Với catalogue bìa mềm thông thường, giấy Couche khoảng 250–300 gsm có thể là phương án tham khảo.

Việc lựa chọn định lượng bìa cần xét đến kích thước thành phẩm, số trang, loại giấy ruột và phương pháp đóng quyển. Bìa quá mềm có thể không tạo được độ cứng mong muốn; ngược lại, bìa quá dày có thể gây khó khăn cho công đoạn gấp hoặc hoàn thiện nếu không được xử lý phù hợp.

Đối với catalogue bìa cứng, cần phân biệt giấy bọc bìa với phần cốt bìa. Phần cốt tạo độ cứng cho kết cấu, còn giấy bọc đảm nhiệm việc thể hiện hình ảnh và hoàn thiện bề mặt. Vì vậy, không thể áp dụng trực tiếp định lượng 250–300 gsm của bìa mềm để xác định toàn bộ cấu tạo bìa cứng.

Cách phối hợp giấy bìa và giấy ruột

Khi xây dựng quy cách catalogue, bìa và ruột nên được tính toán đồng thời thay vì lựa chọn độc lập. Một số tổ hợp tham khảo:

Quy cách tham khảoGiấy bìaGiấy ruộtĐịnh hướng sử dụng
Catalogue bìa mềm thông dụngCouche 250–300 gsmCouche 120–150 gsmCatalogue giới thiệu sản phẩm, doanh nghiệp hoặc bộ sưu tập.
Catalogue cần giảm độ dàyCouche 250 gsm hoặc quy cách phù hợpCouche 100–120 gsmCatalogue nhiều trang cần kiểm soát trọng lượng và độ dày thành phẩm.
Catalogue chú trọng chất liệuGiấy mỹ thuật theo mẫu lựa chọnGiấy mỹ thuật hoặc loại giấy khác phù hợp với thiết kếẤn phẩm thương hiệu, bộ sưu tập hoặc catalogue cao cấp.
Catalogue bìa cứngGiấy bọc kết hợp cốt bìa cứngGiấy ruột lựa chọn theo nội dungẤn phẩm cần kết cấu bìa chắc chắn và hình thức đặc biệt.

Các tổ hợp trên chỉ mang tính tham khảo. Quy cách thực tế cần được kiểm tra dựa trên số trang, khổ thành phẩm, phương pháp đóng gáy và yêu cầu gia công.


6. Kiểu đóng gáy catalogue

Phương pháp đóng gáy là yếu tố quyết định cách liên kết các trang, khả năng lật mở và hình thức hoàn thiện của catalogue. Việc lựa chọn cần dựa trên số trang, độ dày ruột, loại giấy, tần suất sử dụng và yêu cầu thẩm mỹ, thay vì chỉ căn cứ vào hình thức bên ngoài.

Kiểu đóng gáy catalogue
Kiểu đóng gáy catalogue

Ghim giữa

Các tay giấy được gấp lồng vào nhau và cố định bằng ghim kim loại tại đường giữa. Phương pháp này phù hợp với catalogue tương đối mỏng, có ưu điểm gọn nhẹ và quy trình gia công thường đơn giản. Khi lựa chọn, cần kiểm tra số trang, độ dày giấy và độ xô trang do kết cấu gấp.

Keo gáy

Phần ruột được liên kết với bìa bằng keo chuyên dụng tại gáy, tạo hình thức tương tự một cuốn sách. Phương pháp này thường được sử dụng cho catalogue nhiều trang và cần phần gáy tương đối vuông. Khả năng liên kết phụ thuộc vào loại giấy, cách xử lý gáy và quy trình gia công.

Khâu chỉ kết hợp keo gáy

Các tay giấy được khâu liên kết trước khi hoàn thiện gáy bằng keo theo quy cách. Phương án này có thể tăng độ liên kết giữa các phần ruột và phù hợp với những ấn phẩm cần độ bền sử dụng cao. Do có thêm công đoạn gia công, chi phí và thời gian sản xuất thường cao hơn so với phương án đóng keo thông thường.

Gáy xoắn

Các trang được đục lỗ và liên kết bằng lò xo nhựa hoặc kim loại. Ưu điểm là dễ lật mở và có thể mở phẳng khi sử dụng, phù hợp với catalogue kỹ thuật, tài liệu hướng dẫn hoặc danh mục cần tra cứu thường xuyên. Cần tính toán lề đục lỗ và đường kính lò xo theo độ dày thành phẩm.

Bìa cứng

Bìa cứng là một phương án kết cấu bìa, không phải một phương pháp đóng gáy độc lập. Phần cốt bìa được bọc bằng giấy hoặc vật liệu hoàn thiện theo thiết kế, sau đó liên kết với ruột bằng phương án phù hợp. Catalogue bìa cứng có thể được cân nhắc cho ấn phẩm cao cấp, nhưng cần xác định đồng thời kết cấu bìa, độ dày ruột và phương pháp đóng quyển.

Cách lựa chọn phương pháp đóng gáy phù hợp

Để xác định phương án phù hợp, doanh nghiệp nên cung cấp cho xưởng in số trang dự kiến, định lượng giấy bìa và ruột, kích thước thành phẩm, mục đích sử dụng và yêu cầu về độ bền. Từ những thông số này, đơn vị sản xuất có thể đánh giá khả năng gia công, dự kiến độ dày thành phẩm và đề xuất kết cấu phù hợp.

Không có một phương pháp đóng gáy tối ưu cho mọi catalogue. Phương án nên được lựa chọn trên cơ sở cân đối giữa công năng sử dụng, chất lượng thành phẩm, yêu cầu thiết kế và ngân sách sản xuất.


7. Công nghệ in catalogue

Công nghệ in ảnh hưởng đến chất lượng hình ảnh, độ ổn định màu sắc, thời gian sản xuất và chi phí trên mỗi cuốn catalogue. Trong sản xuất thương mại, hai phương pháp thường được cân nhắc là in kỹ thuật số và in offset. Việc lựa chọn cần căn cứ vào số lượng đặt in, quy cách thành phẩm, loại giấy, yêu cầu màu sắc và các công đoạn gia công đi kèm.

In catalogue bằng công nghệ kỹ thuật số

In kỹ thuật số truyền dữ liệu từ file thiết kế trực tiếp đến thiết bị in, không cần chế tạo bản kẽm như quy trình offset truyền thống. Phương pháp này phù hợp với đơn hàng số lượng ít, bản in thử hoặc các trường hợp cần điều chỉnh nội dung linh hoạt giữa những lần in.

Đặc điểm và ưu điểm:

  • Linh hoạt về số lượng: Có thể cân nhắc khi doanh nghiệp chỉ cần một lượng catalogue vừa phải hoặc muốn in thử trước khi triển khai số lượng lớn.
  • Thời gian chuẩn bị tương đối ngắn: Không cần thực hiện công đoạn chế bản kẽm, giúp rút ngắn một phần thời gian chuẩn bị sản xuất.
  • Thuận tiện khi cần cập nhật nội dung: Phù hợp với catalogue có thông tin sản phẩm, giá bán hoặc danh mục cần thay đổi theo từng đợt.
  • Hỗ trợ kiểm tra thiết kế: Có thể sử dụng để đánh giá bố cục, nội dung và hình ảnh trước khi quyết định sản xuất quy mô lớn.

Tuy nhiên, chi phí trên mỗi cuốn không phải lúc nào cũng thấp. Đơn giá còn phụ thuộc vào số trang, kích thước, loại giấy, số lượng, khả năng đáp ứng màu sắc của thiết bị và yêu cầu đóng quyển. Nếu catalogue có nhiều trang hoặc cần gia công phức tạp, cần tính tổng chi phí của cả quy trình thay vì chỉ so sánh giá in từng tờ.

In catalogue bằng công nghệ offset

In offset là phương pháp in sử dụng bản in trung gian để truyền mực lên vật liệu in. Với catalogue thương mại, phương pháp này thường được cân nhắc khi sản xuất số lượng lớn, cần duy trì tính đồng nhất giữa các bản in và có quy cách phù hợp với hệ thống thiết bị offset.

Đặc điểm và ưu điểm:

  • Phù hợp với sản xuất số lượng lớn: Chi phí chuẩn bị ban đầu được phân bổ trên nhiều sản phẩm, nên đơn giá mỗi cuốn có thể giảm khi tăng số lượng.
  • Khả năng duy trì độ đồng nhất: Quy trình được kiểm soát phù hợp giúp các bản in trong cùng đợt sản xuất giữ được sự ổn định tương đối về màu sắc và hình ảnh.
  • Đáp ứng nhiều quy cách thương mại: Có thể triển khai catalogue với nhiều loại giấy, khổ in và phương án hoàn thiện khác nhau tùy năng lực thiết bị.

Bên cạnh chi phí in, offset cần tính đến công đoạn chế bản, chuẩn bị máy và căn chỉnh màu. Vì vậy, với đơn hàng nhỏ, phần chi phí chuẩn bị có thể khiến tổng chi phí chưa tối ưu. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào số lượng, số trang, phương án bình trang, loại giấy và các công đoạn sau in.

Nên chọn in kỹ thuật số hay in offset?

Tiêu chíIn kỹ thuật sốIn offset
Số lượngThường phù hợp để cân nhắc với đơn hàng ít hoặc cần linh hoạt.Thường phù hợp để cân nhắc với đơn hàng lớn.
Chuẩn bị sản xuấtKhông cần chế bản kẽm như phương pháp offset truyền thống.Cần chuẩn bị bản in và căn chỉnh máy trước khi sản xuất.
Thay đổi nội dungThuận tiện hơn khi cần thay đổi nội dung giữa các lượt in.Thay đổi nội dung thường cần xử lý lại dữ liệu và quy trình chế bản tương ứng.
Chi phí mỗi cuốnCó thể có lợi thế về chi phí với đơn hàng nhỏ.Có thể tối ưu hơn khi số lượng đủ lớn để phân bổ chi phí chuẩn bị sản xuất.
Yếu tố cần kiểm traKhả năng đáp ứng màu sắc, loại giấy và yêu cầu gia công.Chi phí chế bản, bình trang, căn chỉnh màu và số lượng sản xuất.

Không có một ngưỡng số lượng cố định để phân chia hai phương pháp cho mọi đơn hàng. Để lựa chọn chính xác, cần so sánh tổng chi phí theo cùng một quy cách, bao gồm giấy, in hai mặt, gia công, đóng quyển và các yêu cầu hoàn thiện khác. Tại Tinado, phương án sản xuất nên được đề xuất dựa trên thông số cụ thể của từng đơn hàng thay vì mặc định một công nghệ luôn có chi phí thấp hơn.


8. Gia công sau in catalogue

Gia công sau in là nhóm công đoạn được thực hiện sau khi in nhằm hoàn thiện bề mặt, tạo hiệu ứng thị giác, tăng tính nhận diện hoặc tạo hình thành phẩm theo thiết kế. Tùy yêu cầu, catalogue có thể chỉ cần cắt xén và đóng quyển cơ bản hoặc kết hợp thêm các kỹ thuật như cán màng, ép kim, phủ UV định hình và bế tạo hình.

Không phải catalogue nào cũng cần sử dụng nhiều công đoạn gia công. Việc lựa chọn nên dựa trên mục tiêu thiết kế, loại giấy, vị trí cần tạo điểm nhấn, ngân sách và thời gian hoàn thiện.

Cán màng bóng và cán màng mờ

Cán màng là công đoạn phủ một lớp màng mỏng lên bề mặt giấy nhằm tạo hiệu ứng hoàn thiện và hỗ trợ bảo vệ bề mặt trước một số tác động trong quá trình sử dụng. Kỹ thuật này thường được cân nhắc cho bìa catalogue, nơi cần tăng tính thẩm mỹ và hạn chế các vết trầy xước nhẹ.

  • Cán màng bóng: Tạo bề mặt có độ bóng, giúp hình ảnh và mảng màu trông nổi bật hơn trong nhiều điều kiện quan sát. Phù hợp với thiết kế sử dụng hình ảnh sản phẩm, màu sắc tươi hoặc phong cách quảng bá trực quan.
  • Cán màng mờ: Tạo bề mặt ít phản chiếu hơn, mang lại cảm giác thị giác dịu và trang nhã. Thường được cân nhắc cho catalogue doanh nghiệp, nội thất hoặc thương hiệu theo phong cách tinh giản.

Việc lựa chọn màng bóng hay màng mờ cần dựa trên màu nền, phong cách thiết kế và hiệu ứng mong muốn. Khả năng cán màng còn phụ thuộc vào loại giấy, hệ thống mực và quy trình sản xuất; do đó, nên kiểm tra mẫu khi catalogue có yêu cầu hoàn thiện đặc biệt.

Ép kim, ép nhũ

Ép kim hoặc ép nhũ là kỹ thuật sử dụng nhiệt và áp lực để chuyển lớp nhũ trang trí lên những vị trí được xác định trên thiết kế. Hiệu ứng thường được sử dụng cho logo, tên thương hiệu, tiêu đề hoặc chi tiết cần tạo điểm nhấn.

Tùy vật liệu nhũ và yêu cầu thiết kế, thành phẩm có thể có hiệu ứng ánh kim với nhiều màu sắc khác nhau. Kỹ thuật này phù hợp với catalogue thương hiệu, bộ sưu tập cao cấp hoặc ấn phẩm cần nhấn mạnh nhận diện.

Khi thiết kế ép kim, cần xác định rõ vùng ép, kích thước chi tiết và khoảng cách giữa các thành phần. Các chi tiết quá nhỏ, đường nét quá mảnh hoặc vùng ép quá phức tạp có thể gây khó khăn cho quá trình gia công. Hiệu quả thực tế cũng phụ thuộc vào màu nhũ, bề mặt giấy và khả năng đáp ứng của thiết bị.

Phủ UV định hình

Phủ UV định hình là kỹ thuật phủ lớp vật liệu đóng rắn bằng tia UV lên những khu vực được lựa chọn trên bề mặt ấn phẩm. Khác với phương án phủ toàn bộ bề mặt, UV định hình tập trung tạo điểm nhấn tại các chi tiết cụ thể như logo, tên sản phẩm, hình ảnh hoặc họa tiết.

Khi kết hợp với nền cán màng mờ, vùng phủ UV bóng có thể tạo sự tương phản rõ hơn về hiệu ứng bề mặt. Đây là lựa chọn thường được cân nhắc khi cần làm nổi bật một số thành phần mà không sử dụng quá nhiều màu sắc trang trí.

Để gia công chính xác, file thiết kế cần có lớp hoặc vùng chỉ định UV riêng theo hướng dẫn của đơn vị sản xuất. Vị trí phủ phải khớp với hình in; các chi tiết quá nhỏ hoặc quá sát nhau cần được kiểm tra khả năng thể hiện trước khi sản xuất hàng loạt.

Bo góc và bế tạo hình

Bo góc là công đoạn xử lý các góc thành phẩm theo bán kính xác định, thay vì để góc vuông thông thường. Kỹ thuật này có thể được sử dụng khi muốn tạo cảm giác mềm mại, đồng bộ với thiết kế hoặc hạn chế các góc nhọn trong quá trình cầm nắm.

Bế tạo hình sử dụng khuôn bế để cắt theo đường viền hoặc tạo các chi tiết có hình dạng riêng. Phương pháp này phù hợp với catalogue có cấu trúc đặc biệt, phần cửa sổ, đường cắt trang trí hoặc yêu cầu hình dáng không theo khổ chữ nhật thông thường.

Với các phương án bế, cần kiểm tra đường cắt, vùng an toàn, khoảng cách đến chữ và hình ảnh, cũng như khả năng chịu lực của phần giấy còn lại. Nếu thiết kế có nhiều chi tiết phức tạp, cần trao đổi với xưởng in về kết cấu khuôn và tính khả thi trước khi hoàn thiện file.

Lựa chọn gia công theo mục tiêu sử dụng

Mục tiêuPhương án có thể cân nhắcLưu ý
Hoàn thiện bề mặt bìaCán màng bóng hoặc mờCân nhắc phong cách thiết kế, màu sắc và loại giấy trước khi lựa chọn.
Tạo điểm nhấn thương hiệuÉp kim, ép nhũPhù hợp với logo, tên thương hiệu hoặc các chi tiết được chọn lọc để làm nổi bật thiết kế.
Tăng tương phản bề mặtPhủ UV định hìnhCần có vùng chỉ định gia công riêng và bảo đảm độ chính xác khi chồng khớp.
Tạo hình thức khác biệtBo góc, bế tạo hìnhCần kiểm tra kết cấu, đường cắt và khả năng sản xuất theo quy cách thực tế.
Kiểm soát chi phíChọn công đoạn thật sự cần thiếtƯu tiên các hạng mục phục vụ mục tiêu thiết kế và sử dụng, tránh gia công bổ sung không cần thiết.

Mỗi công đoạn gia công bổ sung có thể làm tăng chi phí, thời gian sản xuất và yêu cầu kiểm soát kỹ thuật. Vì vậy, trước khi chốt quy cách, doanh nghiệp nên thống nhất loại giấy, vị trí gia công, phạm vi hiệu ứng và tiêu chuẩn nghiệm thu với đơn vị in. File thiết kế cần được chuẩn bị theo đúng yêu cầu kỹ thuật để hạn chế sai lệch giữa bản thiết kế và thành phẩm thực tế.


9. Tiêu chuẩn file thiết kế in catalogue

Nếu đã có file thiết kế, khách hàng nên kiểm tra các thông tin sau trước khi gửi in:

  • Kích thước file đúng với quy cách đã thống nhất.
  • Hình ảnh đủ độ phân giải cho kích thước in.
  • Hệ màu và thiết lập xuất file phù hợp với yêu cầu của đơn vị sản xuất.
  • Font chữ được nhúng hoặc xử lý đúng cách.
  • Nội dung, số trang và thứ tự trang đã được kiểm tra.
  • Các chi tiết quan trọng không nằm quá sát mép cắt hoặc vị trí đóng gáy.
  • Những phần cần ép kim, UV hoặc gia công riêng được thể hiện theo hướng dẫn kỹ thuật.

Nếu chưa có file hoàn chỉnh, khách hàng có thể trao đổi nhu cầu thiết kế và phạm vi công việc trước khi triển khai.


10. Thời gian và tiến độ in catalogue

Thời gian hoàn thành phụ thuộc vào số lượng, số trang, tình trạng file, vật tư, công nghệ in, gia công và địa điểm giao hàng. Đơn hàng có bìa cứng, ép kim hoặc nhiều công đoạn hoàn thiện có thể cần thêm thời gian so với catalogue thông thường.

Với nhu cầu in catalogue lấy ngay, in catalogue lấy liền hoặc in nhanh, khách hàng nên cung cấp deadline ngay từ đầu để kiểm tra lịch sản xuất. Chỉ nên chốt thời gian giao hàng sau khi quy cách và khả năng đáp ứng đã được xác nhận.


11. Lưu ý trước khi đặt in catalogue

Trước khi đặt in, nên chuẩn bị:

  1. Mục đích sử dụng và đối tượng người đọc.
  2. Kích thước thành phẩm, hướng trình bày và số trang.
  3. Chất liệu, định lượng giấy bìa và ruột.
  4. Số lượng cần in.
  5. Kiểu đóng gáy và các công đoạn gia công.
  6. File thiết kế hoặc nhu cầu thiết kế mới.
  7. Thời hạn cần nhận hàng và địa điểm giao.
  8. Yêu cầu duyệt mẫu, màu sắc hoặc bản in thử nếu cần.

Thông tin càng rõ ràng, việc so sánh phương án và báo giá in catalogue càng thuận tiện.


Báo giá in catalogue theo chất liệu, kích thước và số lượng

Giá in catalogue phụ thuộc vào quy cách thành phẩm, số lượng đặt in và yêu cầu gia công của từng đơn hàng. Cùng một kích thước nhưng catalogue có số trang khác nhau, sử dụng giấy bìa và ruột khác nhau hoặc áp dụng phương pháp đóng gáy khác nhau sẽ có chi phí sản xuất khác nhau.

Để xác định chi phí chính xác, cần xem xét đồng thời kích thước thành phẩm, số trang, định lượng giấy, công nghệ in, phương pháp đóng quyển và các công đoạn hoàn thiện. Với những đơn hàng cần in gấp, in số lượng ít hoặc sử dụng vật liệu đặc biệt, phương án sản xuất cũng có thể ảnh hưởng đến đơn giá.

Tại Tinado, khách hàng nên cung cấp quy cách mong muốn hoặc file thiết kế để được tư vấn phương án in phù hợp. Các bảng dưới đây cung cấp mức giá tham khảo theo dữ liệu hiện có; giá áp dụng cho đơn hàng thực tế cần được xác nhận theo quy cách và điều kiện báo giá cụ thể.

1. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá in catalogue

Số lượng đặt in

Số lượng ảnh hưởng đến cách phân bổ chi phí chuẩn bị sản xuất và chi phí gia công. Khi tăng số lượng, đơn giá mỗi cuốn có thể giảm nếu các yếu tố khác được giữ nguyên. Tuy nhiên, mức giảm phụ thuộc vào công nghệ in, quy cách và khả năng tối ưu vật liệu của từng đơn hàng.

Số trang và cấu trúc catalogue

Số trang càng nhiều thì lượng giấy, thời gian in và công đoạn hoàn thiện thường càng tăng. Ngoài số trang, cần xác định rõ số trang đã bao gồm bìa hay chưa, bởi cách tính này ảnh hưởng đến quy cách sản xuất và việc so sánh báo giá.

Kích thước thành phẩm

Catalogue A4 đứng, A4 ngang, A5 và khổ vuông có diện tích thành phẩm cũng như phương án bình trang khác nhau. Kích thước ảnh hưởng đến mức tiêu hao giấy, khổ in khả dụng, phần xén và phương án gia công.

Chất liệu và định lượng giấy

Giấy Couche, Bristol, Offset và giấy mỹ thuật có đặc tính bề mặt, độ cứng và chi phí khác nhau. Bìa và ruột cũng có thể sử dụng định lượng riêng. Khi so sánh báo giá, cần đối chiếu đúng loại giấy, định lượng và quy cách bìa để tránh so sánh những sản phẩm không tương đương.

Công nghệ in

In kỹ thuật số thường được cân nhắc cho đơn hàng số lượng ít hoặc cần linh hoạt nội dung; in offset thường được cân nhắc khi sản xuất số lượng lớn. Phương án phù hợp cần được xác định bằng cách so sánh tổng chi phí của đơn hàng cụ thể, không chỉ dựa vào giá in trên mỗi tờ.

Phương pháp đóng gáy

Ghim giữa, keo gáy, khâu chỉ kết hợp keo gáy và gáy xoắn có yêu cầu gia công khác nhau. Catalogue bìa cứng còn có thêm phần cốt bìa và công đoạn bọc bìa. Những khác biệt này cần được thể hiện rõ trong báo giá.

Gia công, thiết kế và giao nhận

Cán màng, ép kim, phủ UV định hình, bế tạo hình hoặc các yêu cầu hoàn thiện riêng có thể làm tăng chi phí. Phí thiết kế, chỉnh sửa file, đóng gói và vận chuyển cũng cần được xác định rõ nếu nằm trong phạm vi đơn hàng.

2. Bảng giá in catalogue A4 đứng – đóng ghim giữa

Catalogue A4 đứng phù hợp với ấn phẩm giới thiệu sản phẩm, thiết bị, nội thất, mỹ phẩm và tài liệu doanh nghiệp có nội dung kết hợp giữa hình ảnh với phần mô tả. Phương pháp ghim giữa thường được cân nhắc cho catalogue có số trang và độ dày phù hợp với kết cấu tay giấy gấp.

Quy cách tham khảo của bảng giá

Quy cách tham khảo của bảng giá in catalogue A4 đứng
Hạng mụcThông số kỹ thuật
Dạng thành phẩmCatalogue A4 đứng
Kích thước thành phẩm210 × 297 mm
Phương pháp đóng quyểnGhim giữa bằng ghim kim loại
Giấy bìaCouche 250 gsm
Gia công bìaCán màng mờ
Giấy ruộtCouche 150 gsm
Số trang trong bảng giá8, 12, 16, 20 và 24 trang
Công nghệ inChưa được xác định trong dữ liệu giá nguồn
Cách tính số trangCần xác nhận số trang đã bao gồm bìa hay chỉ tính phần ruột
Đơn vị báo giáVNĐ/cuốn
Thuế VATTheo dữ liệu nguồn: giá chưa bao gồm VAT

Bảng giá tham khảo in catalogue A4 đứng

BẢNG GIÁ IN CATALOGUE A4 ĐỨNG
Số lượng đặt in8 trang12 trang16 trang20 trang24 trang
5–10 cuốn47.000đ63.000đ70.000đ83.500đ97.500đ
11–20 cuốn35.500đ43.500đ55.000đ60.000đ63.700đ
21–30 cuốn29.800đ30.600đ33.500đ45.000đ48.700đ
31–50 cuốn22.300đ29.800đ33.000đ39.500đ46.000đ
51–70 cuốn18.900đ24.000đ30.500đ34.000đ40.000đ
71–100 cuốn16.900đ23.000đ27.300đ32.900đ38.600đ
Đơn vị: VNĐ/cuốn. VAT: Theo dữ liệu nguồn, giá chưa bao gồm VAT. Giá trên là dữ liệu tham khảo, cần xác nhận trước khi công bố là bảng giá chính thức của Tinado.

Giá mỗi cuốn có thể thay đổi theo số trang, số lượng và các yêu cầu gia công bổ sung. Khi cần so sánh nhiều phương án, khách hàng nên yêu cầu báo giá trên cùng quy cách để đánh giá chính xác sự chênh lệch về chi phí.

3. Bảng giá in catalogue A4 ngang – đóng ghim giữa

Catalogue A4 ngang có kích thước thành phẩm 297 × 210 mm, phù hợp với các nội dung cần trình bày hình ảnh theo chiều rộng như phối cảnh kiến trúc, không gian nội thất, dự án bất động sản hoặc bộ sưu tập sản phẩm.

Quy cách tham khảo của bảng giá

Hạng mụcThông số quy cách
Dạng thành phẩmCatalogue A4 ngang
Kích thước thành phẩm297 × 210 mm
Phương pháp đóng quyểnGhim giữa bằng ghim kim loại
Giấy bìaCouche 250 gsm
Gia công bìaCán màng mờ
Giấy ruộtCouche 150 gsm
Số trang áp dụng8, 12, 16, 20 và 24 trang
Công nghệ inChưa được xác định trong dữ liệu giá nguồn
Cách tính số trangCần xác nhận số trang đã bao gồm bìa hay chỉ tính phần ruột
Đơn vị báo giáVNĐ/cuốn
Thuế VATCần xác nhận theo bảng giá áp dụng

Bảng giá tham khảo in catalogue A4 ngang

Số lượng8 trang12 trang16 trang20 trang24 trang
5–10 cuốn75.400đ88.400đ110.500đ117.000đ131.300đ
11–20 cuốn53.300đ59.800đ74.100đ84.500đ94.250đ
21–30 cuốn37.700đ45.500đ53.300đ63.700đ76.050đ
31–50 cuốn33.800đ41.167đ50.700đ60.667đ66.300đ
51–70 cuốn29.380đ39.260đ45.240đ54.600đ64.220đ

Lưu ý: Đơn giá được giữ nguyên theo dữ liệu nguồn và tính theo VNĐ/cuốn. Đây là giá tham khảo, chưa được xác minh là giá hiện hành của Tinado. Khách hàng cần xác nhận lại đơn giá, thuế VAT, công nghệ in, cách tính số trang và các hạng mục gia công trước khi đặt in.

Khi so sánh catalogue A4 đứng với A4 ngang, không nên mặc định hai phương án có cùng chi phí dù sử dụng giấy và số trang tương tự. Khổ giấy, phương án bình trang, mức tiêu hao vật liệu và cách tổ chức sản xuất có thể khác nhau, từ đó ảnh hưởng đến đơn giá thành phẩm.

4. Giá in catalogue số lượng lớn bằng công nghệ offset

Đối với catalogue sản xuất số lượng lớn, in offset là phương án đáng cân nhắc khi quy cách và số lượng cho phép phân bổ chi phí chuẩn bị sản xuất trên nhiều thành phẩm.

Giá in catalogue offset cần được tính theo cấu hình cụ thể, bao gồm:

  • Kích thước thành phẩm và hướng trình bày.
  • Tổng số trang, quy cách bìa và cấu trúc ruột.
  • Loại giấy, định lượng bìa và ruột.
  • Số lượng đặt in.
  • Phương pháp đóng quyển.
  • Các công đoạn gia công sau in.
  • Chi phí thiết kế, đóng gói và giao nhận nếu có.

Tài liệu giá nguồn có đề cập các mốc số lượng từ 300 đến 5.000 cuốn đối với catalogue A4 đứng, cùng nhiều cấu hình đóng gáy. Tuy nhiên, dữ liệu đơn giá chi tiết cho từng mốc chưa được xác lập trong phần thông tin hiện có, vì vậy không nên tự điền giá hoặc suy diễn đơn giá từ các bảng khác.

Để có bảng giá offset hoàn chỉnh, cần xác nhận riêng từng cấu hình về số trang, giấy bìa, giấy ruột, phương pháp đóng quyển và số lượng. Khi các thông số được chuẩn hóa, khách hàng có thể so sánh tổng chi phí giữa các mốc số lượng và xác định phương án phù hợp với ngân sách.

5. Báo giá in catalogue A5

Catalogue A5 có kích thước thành phẩm tham khảo 148 × 210 mm, phù hợp với tài liệu giới thiệu nhỏ gọn, catalogue phát tại điểm bán, hội chợ hoặc các buổi tư vấn trực tiếp.

Chi phí in catalogue A5 phụ thuộc vào số trang, giấy bìa và ruột, số lượng, công nghệ in và phương pháp đóng quyển. Do kích thước nhỏ hơn A4, lượng giấy sử dụng trên mỗi trang có thể thấp hơn, nhưng tổng chi phí không nhất thiết giảm theo một tỷ lệ cố định.

Quy cách cần xác định khi yêu cầu báo giá A5

Hạng mụcThông tin cần xác nhận
Kích thước148 × 210 mm hoặc kích thước riêng theo yêu cầu
Số trangXác định tổng số trang và làm rõ số trang đã bao gồm bìa hay chưa
Giấy bìaLoại giấy, định lượng giấy và phương án gia công bề mặt
Giấy ruộtLoại giấy và định lượng phù hợp với nội dung, hình ảnh và ngân sách
Đóng quyểnGhim giữa, keo gáy hoặc phương án khác phù hợp với số trang và kết cấu catalogue
Số lượngTổng số cuốn cần sản xuất
Công nghệ inLựa chọn theo số lượng, chất lượng hình ảnh và yêu cầu thực tế
Thời gian giao hàngXác nhận theo quy cách, số lượng và tiến độ đơn hàng

Hiện chưa có bảng giá A5 đầy đủ được xác nhận trong dữ liệu đang sử dụng. Vì vậy, Tinado nên cung cấp đơn giá sau khi chốt quy cách, thay vì áp dụng tỷ lệ quy đổi trực tiếp từ giá catalogue A4.

6. Giá in catalogue số lượng ít, in lẻ hoặc in một cuốn

Nhu cầu in catalogue số lượng ít thường xuất hiện khi doanh nghiệp cần làm bản mẫu, giới thiệu bộ sưu tập mới, chuẩn bị tài liệu cho cuộc gặp đối tác hoặc kiểm tra thiết kế trước khi đặt in số lượng lớn.

Với đơn hàng ít cuốn, in kỹ thuật số có thể là phương án phù hợp để cân nhắc vì không cần chế bản kẽm như in offset truyền thống. Tuy nhiên, khả năng nhận đơn một cuốn, mức số lượng tối thiểu và đơn giá cần được xác nhận theo thiết bị, vật liệu và phương pháp gia công.

Để nhận báo giá in catalogue số lượng ít, khách hàng nên cung cấp:

  • Số cuốn cần in, bao gồm nhu cầu in thử một cuốn nếu có.
  • Kích thước và số trang.
  • Giấy bìa, giấy ruột và yêu cầu màu sắc.
  • Phương pháp đóng quyển.
  • Gia công hoàn thiện.
  • File thiết kế sẵn có hoặc nhu cầu thiết kế mới.
  • Thời hạn cần nhận sản phẩm.

Đối với catalogue một cuốn, cần kiểm tra khả năng đáp ứng của thiết bị và công đoạn đóng quyển trước khi xác nhận. Không nên mặc định mọi loại catalogue đều có thể sản xuất đơn chiếc với cùng quy cách như đơn hàng số lượng lớn.

7. In catalogue lấy ngay và in nhanh

Nhu cầu in catalogue lấy ngay hoặc in nhanh thường gắn với lịch hội chợ, sự kiện, buổi giới thiệu sản phẩm hoặc các cuộc gặp khách hàng đã được lên kế hoạch.

Khả năng hoàn thành trong ngày hoặc trong thời gian ngắn phụ thuộc vào số lượng, số trang, tình trạng file thiết kế, vật liệu có sẵn và mức độ phức tạp của gia công. Những catalogue cần đóng keo gáy, khâu chỉ, bìa cứng hoặc ép kim có thể cần nhiều thời gian hơn so với sản phẩm có kết cấu đơn giản.

Để kiểm tra khả năng đáp ứng tiến độ, khách hàng nên gửi file hoàn chỉnh, thông số thành phẩm, số lượng và thời điểm cần nhận hàng. Thời gian giao cụ thể cần được Tinado xác nhận sau khi kiểm tra toàn bộ quy trình sản xuất; không nên mặc định mọi đơn hàng đều có thể lấy ngay.

8. In catalogue giá rẻ: Cách tối ưu chi phí

In catalogue giá rẻ không chỉ là lựa chọn đơn vị có đơn giá thấp nhất. Phương án hiệu quả cần đáp ứng đúng nhu cầu sử dụng, giữ được chất lượng thành phẩm cần thiết và hạn chế các chi phí không tạo ra giá trị tương xứng.

Một số cách tối ưu chi phí gồm:

  • Lựa chọn kích thước phù hợp: Chốt kích thước theo nội dung và phương án bình trang để sử dụng giấy hợp lý, hạn chế hao hụt không cần thiết.
  • Xác định số trang vừa đủ: Tổ chức danh mục khoa học, tránh lặp nội dung hoặc bổ sung trang không cần thiết. Với catalogue ghim giữa, cần bảo đảm tổng số trang phù hợp với kết cấu tay giấy.
  • Phối hợp giấy bìa và ruột hợp lý: Không nhất thiết sử dụng định lượng cao nhất cho toàn bộ cuốn catalogue. Bìa và ruột có chức năng khác nhau nên cần lựa chọn theo yêu cầu thực tế.
  • So sánh công nghệ in theo số lượng: Yêu cầu báo giá các phương án phù hợp khi cần sản xuất nhiều cuốn hoặc cân nhắc giữa in thử và in chính thức.
  • Lựa chọn gia công có mục đích: Cán màng, ép kim hoặc UV định hình nên được sử dụng tại những vị trí thực sự cần tạo hiệu ứng, thay vì bổ sung tất cả công đoạn cho mọi ấn phẩm.
  • Chuẩn bị file thiết kế đúng kỹ thuật: File hoàn chỉnh, đúng kích thước và có đầy đủ thông tin gia công giúp hạn chế thời gian chỉnh sửa và nguy cơ phát sinh do sai quy cách.

Khi đánh giá báo giá, nên so sánh tổng chi phí trên cùng cấu hình sản phẩm, đồng thời kiểm tra các khoản đã bao gồm và chưa bao gồm. Đây là cơ sở để lựa chọn phương án in catalogue phù hợp với ngân sách và mục tiêu sử dụng.

9. Thông tin cần cung cấp để nhận báo giá in catalogue tại Tinado

Để báo giá sát với nhu cầu thực tế, khách hàng nên chuẩn bị các thông tin sau:

Thông tinNội dung cần cung cấp
Kích thước thành phẩmA4 đứng, A4 ngang, A5, khổ vuông hoặc kích thước riêng theo yêu cầu.
Số trangTổng số trang và cách tính bìa, làm rõ số trang đã bao gồm bìa hay chỉ tính phần ruột.
Giấy bìaChất liệu giấy, định lượng và yêu cầu gia công như cán màng, ép kim hoặc phủ UV.
Giấy ruộtChất liệu giấy và định lượng phù hợp với nội dung, hình ảnh và ngân sách.
Số lượngTổng số cuốn catalogue cần in.
Phương pháp đóng quyểnGhim giữa, keo gáy, khâu chỉ, gáy xoắn hoặc bìa cứng.
Công nghệ inPhương án in theo tư vấn và xác nhận của đơn vị sản xuất.
Gia công sau inCán màng, ép kim, UV định hình, bế hoặc các yêu cầu gia công khác.
File thiết kếCung cấp file thiết kế hoàn chỉnh hoặc nêu rõ nhu cầu thiết kế mới.
Thời gian nhận hàngNgày cần nhận hàng và yêu cầu cụ thể về tiến độ sản xuất.
Giao nhậnĐịa chỉ giao hàng, phương thức giao nhận và các yêu cầu liên quan.

Sau khi nhận đủ thông tin, Tinado có thể đánh giá quy cách, đề xuất phương án sản xuất và xác nhận báo giá theo từng đơn hàng. Báo giá cần thể hiện rõ đơn giá, số lượng, tổng giá trị, VAT, chi phí thiết kế hoặc gia công bổ sung nếu có, thời gian hoàn thành và điều kiện giao nhận.

Liên hệ Tinado để được tư vấn quy cách và báo giá in catalogue theo yêu cầu. Việc xác định đúng thông số ngay từ đầu giúp doanh nghiệp dễ so sánh phương án, kiểm soát ngân sách và hạn chế phát sinh trong quá trình sản xuất.


Quy trình in catalogue tại Tinado – Rõ ràng từ tư vấn đến bàn giao

Bước 1: Tiếp nhận yêu cầu

Tinado tiếp nhận thông tin về mục đích sử dụng, kích thước, số trang, số lượng, chất liệu giấy, kiểu đóng gáy và thời gian khách hàng mong muốn nhận hàng.

Bước 2: Tư vấn quy cách và báo giá

Dựa trên yêu cầu, Tinado tư vấn phương án giấy, công nghệ in, đóng gáy và gia công. Báo giá cần thể hiện rõ quy cách, số lượng, phạm vi công việc và các khoản chi phí liên quan.

Bước 3: Tiếp nhận file hoặc triển khai thiết kế

Khách hàng có thể gửi file thiết kế sẵn hoặc trao đổi nhu cầu thiết kế mới. Phạm vi thiết kế, chi phí và số lần chỉnh sửa cần được thống nhất trước khi thực hiện.

Bước 4: Kiểm tra và duyệt file

Trước khi in, cần kiểm tra nội dung, thứ tự trang, hình ảnh, kích thước, lề an toàn và các chi tiết gia công. Nếu cần duyệt màu hoặc mẫu in, hai bên thống nhất phương án trước khi sản xuất.

Bước 5: In ấn, gia công và đóng quyển

Đơn hàng được triển khai theo công nghệ in và phương pháp hoàn thiện đã xác nhận. Các công đoạn có thể gồm cắt, gấp, cán màng, đóng ghim, keo gáy, khâu chỉ hoặc gia công theo yêu cầu.

Bước 6: Kiểm tra và đóng gói

Thành phẩm được kiểm tra theo các tiêu chí đã thống nhất, bao gồm số lượng, thứ tự trang, hình thức đóng gáy và các lỗi dễ nhận biết trước khi đóng gói.

Bước 7: Bàn giao và giao hàng

Catalogue được bàn giao theo thời gian, địa điểm và phương thức giao nhận đã thỏa thuận. Với đơn hàng cần gấp, thời gian sản xuất và giao hàng phải được xác nhận trước khi chốt đơn.


Dịch vụ thiết kế và in catalogue chuyên nghiệp tại xưởng in Tinado

Tinado cung cấp dịch vụ thiết kế và in catalogue theo yêu cầu, đồng hành cùng doanh nghiệp từ khâu lựa chọn quy cách, hoàn thiện file thiết kế đến in ấn, gia công và bàn giao thành phẩm. Với định hướng phát triển trong lĩnh vực in ấn, Tinado chú trọng sự phù hợp giữa chất lượng thành phẩm, hình ảnh thương hiệu, ngân sách và mục đích sử dụng của từng đơn hàng.

Là đơn vị cung cấp giải pháp in ấn cho doanh nghiệp và khách hàng cá nhân, xưởng in Tinado tiếp nhận nhiều nhu cầu khác nhau như catalogue giới thiệu sản phẩm, catalogue nội thất, catalogue thời trang, catalogue mỹ phẩm, hồ sơ năng lực và ấn phẩm quảng bá thương hiệu. Tùy theo yêu cầu thực tế, khách hàng được tư vấn quy cách phù hợp để tối ưu hiệu quả sử dụng và chi phí sản xuất.

Tư vấn quy cách in catalogue phù hợp với từng doanh nghiệp

Một cuốn catalogue chuyên nghiệp không chỉ cần hình ảnh đẹp mà còn phải có bố cục hợp lý, chất liệu phù hợp và kết cấu thuận tiện khi sử dụng. Tinado hỗ trợ khách hàng lựa chọn kích thước, định lượng giấy bìa và ruột, số trang, kiểu đóng gáy cùng các phương án gia công theo đặc điểm sản phẩm và mục đích phát hành.

Từ catalogue giới thiệu sản phẩm, bảng danh mục hàng hóa đến catalogue cao cấp phục vụ trưng bày và gặp gỡ đối tác, phương án in được tư vấn dựa trên yêu cầu cụ thể của từng đơn hàng. Việc thống nhất quy cách ngay từ đầu giúp hạn chế chỉnh sửa phát sinh, kiểm soát ngân sách và chủ động hơn trong quá trình sản xuất.

Thiết kế catalogue theo nhận diện thương hiệu

Nếu doanh nghiệp chưa có file thiết kế hoàn chỉnh, Tinado có thể tiếp nhận yêu cầu thiết kế catalogue theo phạm vi dịch vụ được thống nhất. Nội dung được định hướng theo đặc điểm sản phẩm, thông điệp truyền thông, hình ảnh thương hiệu và nhóm khách hàng mục tiêu.

Từ cách sắp xếp thông tin, lựa chọn hình ảnh đến bố cục từng trang, thiết kế cần hướng đến sự rõ ràng, đồng bộ và thuận tiện cho người đọc. Trường hợp khách hàng đã có file thiết kế, Tinado hỗ trợ kiểm tra các thông số kỹ thuật cần thiết trước khi đưa vào sản xuất. Chi phí thiết kế, số lần chỉnh sửa và phạm vi công việc sẽ được xác nhận trước khi triển khai.

Nhận in catalogue số lượng ít, in theo yêu cầu

Không phải doanh nghiệp nào cũng cần đặt in catalogue với số lượng lớn. Tùy nhu cầu sử dụng, khách hàng có thể trao đổi với Tinado về phương án in catalogue số lượng ít để làm mẫu, giới thiệu sản phẩm, bổ sung tài liệu bán hàng hoặc phục vụ các chương trình kinh doanh.

Đối với đơn hàng cần lấy nhanh, xưởng in Tinado sẽ xem xét số lượng, số trang, vật liệu, phương pháp in, công đoạn gia công và lịch sản xuất thực tế để tư vấn tiến độ phù hợp. Thời gian hoàn thành cần được xác nhận theo từng đơn hàng trước khi chốt, đặc biệt với các sản phẩm có yêu cầu gia công phức tạp.

Báo giá in catalogue minh bạch theo quy cách

Chi phí in catalogue phụ thuộc vào nhiều yếu tố như kích thước thành phẩm, số trang, loại giấy, số lượng, công nghệ in, kiểu đóng gáy và gia công sau in. Vì vậy, Tinado tiếp nhận thông tin cụ thể để tư vấn phương án phù hợp thay vì áp dụng một mức giá chung cho mọi nhu cầu.

Báo giá được xây dựng theo quy cách và khối lượng công việc đã thống nhất, giúp khách hàng có cơ sở so sánh các phương án về chất liệu, hình thức hoàn thiện và ngân sách. Những thay đổi về file, số lượng hoặc quy cách sau khi duyệt sẽ được trao đổi lại để xác nhận chi phí và tiến độ trước khi thực hiện.

Vì sao nên lựa chọn xưởng in Tinado?

Tinado hướng đến việc trở thành đối tác in ấn đồng hành cùng doanh nghiệp trong quá trình xây dựng hình ảnh thương hiệu và phát triển hoạt động kinh doanh. Thay vì chỉ tập trung vào một công đoạn riêng lẻ, Tinado chú trọng sự thống nhất giữa yêu cầu thiết kế, thông số sản xuất và thành phẩm bàn giao.

  • Tư vấn theo nhu cầu thực tế: Đề xuất quy cách catalogue dựa trên mục đích sử dụng, ngân sách và yêu cầu hình ảnh thương hiệu.
  • Kết hợp thiết kế và in ấn: Hỗ trợ khách hàng từ khâu chuẩn bị nội dung, hoàn thiện file đến lựa chọn phương án sản xuất theo phạm vi dịch vụ đã thống nhất.
  • Đa dạng lựa chọn thành phẩm: Tư vấn kích thước, chất liệu giấy, số trang, kiểu đóng gáy và gia công phù hợp với từng dòng catalogue.
  • Thông tin đơn hàng rõ ràng: Thống nhất quy cách, số lượng, chi phí và tiến độ trước khi triển khai sản xuất.
  • Chú trọng khâu kiểm tra và bàn giao: Đối chiếu thành phẩm với các yêu cầu đã xác nhận, kiểm tra số lượng, kết cấu và những hạng mục chất lượng có thể kiểm tra trước khi đóng gói.

Với định hướng lấy nhu cầu khách hàng làm cơ sở tư vấn, Tinado không chỉ cung cấp dịch vụ in catalogue mà còn hướng đến giải pháp in ấn phù hợp với hoạt động bán hàng, giới thiệu sản phẩm và xây dựng thương hiệu của doanh nghiệp.

Liên hệ xưởng in catalogue Tinado

Bạn đang tìm kiếm xưởng in catalogue tại Hà Nội để in catalogue giới thiệu sản phẩm, catalogue doanh nghiệp, catalogue A4, A5 hoặc catalogue theo kích thước riêng? Hãy liên hệ Tinado để trao đổi về quy cách, chất liệu giấy, số lượng và thời gian cần nhận hàng.

Để nhận báo giá sát với nhu cầu, khách hàng nên chuẩn bị file thiết kế (nếu có), số trang dự kiến, kích thước thành phẩm, số lượng cần in và yêu cầu gia công. Dựa trên những thông tin này, Tinado sẽ có cơ sở tư vấn phương án phù hợp và xác nhận chi phí, tiến độ trước khi triển khai.

Tinado – Giải pháp thiết kế và in ấn theo yêu cầu, đồng hành cùng doanh nghiệp trong từng ấn phẩm thương hiệu.

  • Địa chỉ: 26 Huỳnh Thúc Kháng kéo dài, Láng, Hà Nội 100000, Việt Nam
  • Hotline: 0971.196.698
  • Email: tinadoimc@gmail.com

Câu hỏi thường gặp khi in catalogue

In catalogue tối thiểu bao nhiêu cuốn?
Số lượng tối thiểu phụ thuộc vào kích thước, số trang, công nghệ in và yêu cầu gia công. Nếu cần in một cuốn hoặc số lượng ít, bạn có thể gửi quy cách để Tinado kiểm tra khả năng đáp ứng và báo giá.
In catalogue số lượng ít có được không?
Có thể cân nhắc phương án in kỹ thuật số cho đơn hàng số lượng ít, in mẫu hoặc thử nghiệm thiết kế. Phương án cụ thể phụ thuộc vào quy cách catalogue và lịch sản xuất thực tế của xưởng in Tinado.
In catalogue lấy ngay mất bao lâu?
Thời gian hoàn thành phụ thuộc vào file thiết kế, số trang, số lượng, vật tư và công đoạn gia công. Với đơn hàng cần gấp, bạn nên liên hệ Tinado để xác nhận lịch sản xuất và thời gian giao nhận trước khi đặt in.
In catalogue A4 và A5 khác nhau như thế nào?
Catalogue A4 có diện tích trình bày lớn, phù hợp với nội dung nhiều hình ảnh, bảng biểu hoặc thông số sản phẩm. Catalogue A5 nhỏ gọn hơn, thuận tiện mang theo và phát trực tiếp cho khách hàng. Chi phí của mỗi loại còn phụ thuộc vào số trang, chất liệu giấy, số lượng và kiểu đóng gáy.
Nên chọn giấy gì để in catalogue đẹp?
Giấy Couche thường được lựa chọn khi cần hình ảnh và màu sắc nổi bật. Giấy Offset phù hợp với tài liệu có nhiều chữ hoặc cần ghi chú, còn giấy mỹ thuật thích hợp với những ấn phẩm chú trọng chất liệu và phong cách thương hiệu. Tinado có thể tư vấn lựa chọn giấy dựa trên mục đích sử dụng và ngân sách của bạn.
Catalogue nên đóng ghim giữa hay keo gáy?
Đóng ghim giữa thường phù hợp với catalogue ít trang, trong khi keo gáy thường được cân nhắc cho catalogue có nhiều trang và phần gáy đủ độ dày. Phương án phù hợp còn phụ thuộc vào loại giấy, độ dày thành phẩm và yêu cầu sử dụng. Bạn nên xác nhận quy cách đóng gáy trước khi hoàn thiện file in.
In catalogue bìa cứng có đắt hơn không?
Catalogue bìa cứng thường có chi phí cao hơn bìa mềm do sử dụng kết cấu bìa và công đoạn gia công khác biệt. Giá thực tế phụ thuộc vào vật liệu bìa, kích thước, số trang, cách đóng quyển và các chi tiết hoàn thiện.
Giá in catalogue được tính như thế nào?
Giá in catalogue phụ thuộc vào kích thước, số trang, số lượng, chất liệu giấy, công nghệ in, kiểu đóng gáy và gia công sau in. Để nhận báo giá sát với nhu cầu, bạn nên cung cấp đầy đủ quy cách và thời gian mong muốn nhận hàng cho xưởng in Tinado.
Có thể thiết kế và in catalogue cùng lúc không?
Bạn có thể trao đổi nhu cầu thiết kế và in catalogue trong cùng một đơn hàng để thống nhất nội dung, bố cục và quy cách sản xuất. Chi phí thiết kế, phạm vi công việc và số lần chỉnh sửa sẽ được xác nhận trước khi triển khai.
Tinado có giao catalogue toàn quốc không?
Phương thức và phạm vi giao hàng cần được xác nhận theo từng đơn hàng. Khi yêu cầu báo giá, bạn nên cung cấp địa chỉ nhận hàng và thời hạn mong muốn để Tinado tư vấn phương án giao nhận phù hợp.
Lợi ích của khách hàng
  • Chất lượng in ấn vượt trội
  • Tiến độ đàm bảo tuyệt đối
  • Thiết kế sáng tạo - độc quyền
  • Dịch vụ trọn gói - tư vấn tận tâm
  • Giải pháp tối ưu chi phí
Câu hỏi thường gặp - FAQs
Tinado nhận in những sản phẩm gì?
Tinado cung cấp đa dạng dịch vụ in ấn như: in catalogue, in brochure, in card visit, in phong bì, in hộp giấy, in lịch Tết, in tờ rơi, in bạt quảng cáo, decal, tem nhãn và nhiều sản phẩm in ấn theo yêu cầu. Chúng tôi đáp ứng từ số lượng nhỏ đến các đơn hàng sản xuất lớn cho doanh nghiệp trên toàn quốc.
Tôi chưa có thiết kế thì Tinado có hỗ trợ không?
Có. Tinado sở hữu đội ngũ thiết kế chuyên nghiệp sẵn sàng hỗ trợ lên ý tưởng, thiết kế mới hoặc chỉnh sửa file có sẵn. Chúng tôi đảm bảo sản phẩm in vừa đẹp mắt, vừa phù hợp với nhận diện thương hiệu và mục tiêu kinh doanh của khách hàng.
Thời gian hoàn thành đơn hàng in ấn mất bao lâu?
Thời gian sản xuất phụ thuộc vào loại sản phẩm, số lượng và yêu cầu gia công. Đối với các sản phẩm phổ biến như card visit, tờ rơi hoặc phong bì, thời gian thường từ 1–3 ngày làm việc. Những sản phẩm phức tạp như catalogue, hộp giấy hoặc lịch Tết có thể cần từ 3–7 ngày hoặc theo tiến độ đã thống nhất với khách hàng.
Tinado có nhận in số lượng ít không?
Có. Chúng tôi nhận in cả số lượng ít bằng công nghệ in kỹ thuật số và số lượng lớn bằng công nghệ in offset. Tùy theo nhu cầu thực tế, Tinado sẽ tư vấn giải pháp phù hợp giúp khách hàng tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Tinado có giao hàng tận nơi trên toàn quốc không?
Có. Tinado hỗ trợ giao hàng tận nơi trên toàn quốc thông qua các đơn vị vận chuyển uy tín. Mọi sản phẩm đều được đóng gói cẩn thận nhằm đảm bảo an toàn trong quá trình vận chuyển và giao đến tay khách hàng đúng thời gian cam kết.
Tôi có thể yêu cầu báo giá trước khi đặt in không?
Hoàn toàn có thể. Chỉ cần gửi thông tin sản phẩm hoặc file thiết kế, Tinado sẽ tư vấn quy cách phù hợp và báo giá chi tiết, minh bạch hoàn toàn miễn phí.
Tinado có kiểm tra file thiết kế trước khi in không?
Có. Đội ngũ kỹ thuật sẽ kiểm tra kích thước, hệ màu, độ phân giải hình ảnh, font chữ và các yếu tố kỹ thuật khác trước khi sản xuất. Nếu phát hiện lỗi, chúng tôi sẽ hỗ trợ chỉnh sửa hoặc tư vấn phương án khắc phục phù hợp.
ĐÁNH GIÁ TỪ KHÁCH HÀNG
Kiến thức in ấn