
- Giới thiệu về Tinado
- THIẾT KẾ CHUYÊN NGHIỆP - IN ẤN HOÀN HẢO
- Sơ đồ chỉ đường



















Dịch vụ in catalogue tại Tinado đáp ứng nhu cầu in ấn tài liệu giới thiệu sản phẩm, danh mục hàng hóa và năng lực doanh nghiệp với nhiều lựa chọn về kích thước, chất liệu giấy, số trang và kiểu đóng gáy. Từ catalogue A4, A5 đến catalogue bìa cứng, catalogue giấy mỹ thuật hoặc ấn phẩm theo quy cách riêng, khách hàng có thể lựa chọn phương án phù hợp với mục đích sử dụng và ngân sách.
Tinado hỗ trợ tư vấn giấy in catalogue, công nghệ in, gia công sau in và phương án sản xuất theo số lượng. Khách hàng cần in catalogue số lượng ít, catalogue sản phẩm, catalogue nội thất hoặc tài liệu bán hàng có thể gửi quy cách và file thiết kế để được tư vấn. Liên hệ Tinado để nhận báo giá in catalogue theo yêu cầu thực tế.
In catalogue là quá trình sản xuất ấn phẩm dạng cuốn, được thiết kế và in ấn nhằm giới thiệu có hệ thống danh mục sản phẩm, dịch vụ hoặc năng lực của doanh nghiệp. Khác với các ấn phẩm quảng cáo truyền tải thông điệp ngắn gọn, catalogue được xây dựng như một tài liệu giới thiệu chuyên sâu, kết hợp giữa hình ảnh, nội dung mô tả và thông tin sản phẩm để giúp người đọc nắm bắt thông tin một cách trực quan, có trình tự.
Trong hoạt động kinh doanh, catalogue không đơn thuần là tài liệu cung cấp thông tin mà còn là một phần của hệ thống công cụ bán hàng và nhận diện thương hiệu. Một cuốn catalogue được đầu tư bài bản cần bảo đảm sự nhất quán giữa nội dung, hình ảnh và định hướng thương hiệu, đồng thời tạo điều kiện để khách hàng tra cứu, đối chiếu và đánh giá sản phẩm thuận tiện hơn.
Tùy theo mục đích sử dụng, catalogue có thể phục vụ hoạt động giới thiệu sản phẩm tại điểm bán, tư vấn trực tiếp, triển lãm thương mại hoặc làm tài liệu tham khảo cho đối tác và khách hàng. Vì vậy, hiệu quả của ấn phẩm không chỉ nằm ở chất lượng hình ảnh mà còn phụ thuộc vào cách tổ chức thông tin, khả năng truyền tải giá trị sản phẩm và mức độ phù hợp với đối tượng tiếp nhận.

1. Chuẩn hóa thông tin và danh mục sản phẩm
Catalogue giúp doanh nghiệp tập hợp thông tin sản phẩm trong một hệ thống thống nhất, từ tên gọi, hình ảnh nhận diện đến đặc điểm và thông số cần thiết. Cách trình bày có cấu trúc giúp hạn chế tình trạng thông tin phân tán, đồng thời hỗ trợ đội ngũ kinh doanh tra cứu và tư vấn nhất quán.
2. Hỗ trợ quá trình tư vấn và ra quyết định mua hàng
Khi khách hàng cần tìm hiểu nhiều sản phẩm hoặc so sánh các phương án, catalogue cung cấp một nguồn thông tin trực quan để tham khảo trong suốt quá trình tư vấn. Đây là công cụ hữu ích tại showroom, hội chợ, triển lãm, cuộc gặp đối tác hoặc các hoạt động bán hàng trực tiếp.
3. Thể hiện định vị và hình ảnh thương hiệu
Từ cách trình bày nội dung đến ngôn ngữ hình ảnh, catalogue góp phần thể hiện phong cách và định vị của doanh nghiệp. Một ấn phẩm được triển khai đồng bộ với bộ nhận diện thương hiệu sẽ tạo sự nhất quán trong giao tiếp với khách hàng, đồng thời hỗ trợ xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp trong các hoạt động thương mại.
4. Duy trì giá trị sử dụng sau hoạt động giới thiệu
Catalogue có thể được lưu giữ và sử dụng nhiều lần như một tài liệu tham khảo về sản phẩm, dịch vụ hoặc danh mục hàng hóa. Với những doanh nghiệp thường xuyên làm việc với đại lý, nhà phân phối và khách hàng dự án, ấn phẩm này còn hỗ trợ quá trình trao đổi thông tin và giới thiệu danh mục sản phẩm trong dài hạn.
Phương pháp đóng gáy ảnh hưởng đến độ bền, khả năng lật mở và tính thẩm mỹ của catalogue. Tùy theo số trang, chất liệu giấy, độ dày thành phẩm và mục đích sử dụng, khách hàng có thể lựa chọn các phương pháp đóng quyển phổ biến dưới đây.
Catalogue ghim giữa được gia công bằng cách gấp các tay giấy, lồng vào nhau và cố định bằng ghim kim loại tại đường giữa. Phương pháp này có ưu điểm là trọng lượng nhẹ, dễ lật mở, thời gian gia công nhanh và chi phí tương đối tiết kiệm.
Đây là lựa chọn phù hợp cho catalogue giới thiệu sản phẩm, bộ sưu tập, tài liệu quảng cáo hoặc ấn phẩm dùng tại hội chợ, triển lãm. Khi thiết kế, cần lưu ý số trang thường phải chia hết cho 4, đồng thời tính toán độ dày giấy và khoảng cách an toàn của nội dung gần đường gáy.

Catalogue gáy xoắn sử dụng lò xo nhựa hoặc kim loại để liên kết các tờ ruột đã được đục lỗ dọc theo một cạnh. Kiểu đóng gáy này cho phép lật trang linh hoạt và mở phẳng khi sử dụng, thuận tiện cho việc đọc, tra cứu hoặc ghi chú.
Catalogue gáy xoắn thường được sử dụng cho tài liệu kỹ thuật, bảng thông số sản phẩm, hướng dẫn sử dụng và danh mục cần tra cứu thường xuyên. Khi sản xuất, cần chừa lề gáy phù hợp để tránh mất nội dung tại vị trí đục lỗ, đồng thời lựa chọn đường kính lò xo theo độ dày ruột.

Catalogue keo gáy được hoàn thiện bằng cách liên kết phần ruột với bìa bằng keo chuyên dụng. Thành phẩm có hình thức tương tự một cuốn sách, phù hợp với catalogue sản phẩm nhiều trang, hồ sơ giới thiệu doanh nghiệp và danh mục hàng hóa.
Ưu điểm của phương pháp này là diện mạo gọn gàng, chuyên nghiệp và có thể in tên ấn phẩm hoặc logo trên gáy khi độ dày đáp ứng yêu cầu. Độ bền liên kết phụ thuộc vào loại giấy, đặc tính bề mặt, phương pháp xử lý gáy và loại keo được sử dụng.

Phương pháp này sử dụng chỉ để khâu liên kết các tay giấy, sau đó hoàn thiện gáy bằng keo. Cấu trúc kết hợp giúp tăng độ liên kết giữa các phần ruột, phù hợp với catalogue thương hiệu, catalogue sản phẩm cao cấp hoặc ấn phẩm cần sử dụng lâu dài.
So với đóng keo gáy thông thường, phương pháp khâu chỉ kết hợp keo gáy có thêm công đoạn gia công nên chi phí và thời gian sản xuất thường cao hơn. Việc lựa chọn cần căn cứ vào độ dày, loại giấy, yêu cầu lật mở và ngân sách; không phải catalogue nhiều trang nào cũng bắt buộc phải khâu chỉ.

Catalogue bìa cứng sử dụng phần cốt bìa cứng được bọc bằng giấy in hoặc vật liệu hoàn thiện theo thiết kế. Kết cấu này tạo cảm giác chắc chắn, tăng khả năng bảo vệ ruột và phù hợp với các ấn phẩm chú trọng hình thức cao cấp.
Loại catalogue này thường được lựa chọn cho catalogue nội thất, bất động sản, bộ sưu tập hoặc tài liệu giới thiệu thương hiệu dành cho đối tác. Các chi tiết như cán màng, ép kim và dập nổi có thể được bổ sung để tăng tính thẩm mỹ. Lưu ý, bìa cứng là dạng kết cấu bìa, không phải một phương pháp đóng gáy độc lập; phần ruột vẫn cần được liên kết bằng phương pháp phù hợp với quy cách sản xuất.

Mỗi ngành nghề có cách trình bày thông tin và yêu cầu hình ảnh khác nhau. Việc xác định đúng mục đích sử dụng giúp lựa chọn cấu trúc trang, chất liệu giấy và phương án hoàn thiện phù hợp.
Catalogue sản phẩm tập trung vào hình ảnh, tên gọi, mã hàng, thông số và đặc điểm nổi bật của từng sản phẩm. Nội dung có thể được chia theo nhóm hàng, bộ sưu tập hoặc phân khúc để thuận tiện tra cứu.
Loại catalogue này phù hợp với doanh nghiệp sản xuất, đơn vị thương mại, nhà phân phối và hệ thống đại lý có danh mục sản phẩm cần giới thiệu thường xuyên.

Catalogue nội thất ưu tiên hình ảnh không gian, phối cảnh, vật liệu và thông tin sản phẩm. Bố cục cần đủ diện tích để thể hiện chi tiết màu sắc, chất liệu và cách ứng dụng trong từng không gian.
Khi in catalogue nội thất, nên lựa chọn giấy và công nghệ in dựa trên yêu cầu thể hiện hình ảnh. Với các mẫu có màu sắc hoặc bề mặt vật liệu đặc trưng, cần duyệt bản in thử nếu độ chính xác màu là tiêu chí quan trọng.

Catalogue bất động sản thường giới thiệu dự án, căn hộ, khu đô thị hoặc công trình thông qua hình ảnh phối cảnh, mặt bằng, tiện ích và thông tin dự án. Bố cục cần phân cấp rõ ràng để khách hàng dễ theo dõi từ tổng quan đến từng hạng mục.
Các ấn phẩm có nhiều hình ảnh lớn có thể cần khổ giấy rộng hoặc thiết kế ngang. Quy cách bìa, giấy ruột và đóng gáy nên được cân nhắc theo mục đích phát hành và ngân sách.

Catalogue du lịch có thể trình bày tour, điểm đến, lịch trình, dịch vụ lưu trú và thông tin đặt dịch vụ. Hình ảnh nên được sắp xếp theo chủ đề hoặc hành trình để tạo trải nghiệm xem liền mạch.
Đối với khách sạn, khu nghỉ dưỡng và đơn vị lữ hành, catalogue có thể được sử dụng tại quầy tư vấn, sự kiện hoặc trong bộ tài liệu gửi khách hàng.

Catalogue thời trang tập trung thể hiện bộ sưu tập, phong cách thiết kế, hình ảnh người mẫu và thông tin sản phẩm. Bố cục thường ưu tiên hình ảnh lớn, khoảng trắng hợp lý và hệ thống chữ phù hợp với nhận diện thương hiệu.
Chất liệu giấy và cách hoàn thiện nên được lựa chọn theo phong cách bộ sưu tập, từ ấn phẩm phổ thông đến catalogue cao cấp.

Catalogue ô tô, máy móc và thiết bị thường kết hợp hình ảnh, thông số kỹ thuật, cấu tạo, tính năng và phụ kiện. Nội dung cần có hệ thống phân cấp rõ ràng, đặc biệt khi nhiều sản phẩm có thông số gần nhau.
Với tài liệu cần sử dụng lâu dài, doanh nghiệp nên cân nhắc độ bền của giấy, phương pháp đóng gáy và khả năng tra cứu khi sử dụng thực tế.

Catalogue giáo dục có thể giới thiệu chương trình học, khóa đào tạo, đội ngũ giảng viên, cơ sở vật chất và thông tin tuyển sinh. Cách trình bày nên giúp người đọc nhanh chóng xác định chương trình phù hợp và tìm được thông tin liên hệ cần thiết.

Lựa chọn quy cách phù hợp giúp cân bằng giữa hình thức, độ bền, khả năng thể hiện hình ảnh và chi phí sản xuất.
Chất liệu giấy ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thể hiện hình ảnh, độ cứng, trọng lượng và tính thẩm mỹ của catalogue. Khi lựa chọn giấy in catalogue, cần phân biệt giấy bìa và giấy ruột để đảm bảo sự cân đối giữa chất lượng thành phẩm, kết cấu đóng gáy và chi phí sản xuất.
Giấy bìa thường ưu tiên độ cứng và khả năng bảo vệ ruột, trong khi giấy ruột cần phù hợp với nội dung, hình ảnh và tổng số trang. Dưới đây là các loại giấy thường được cân nhắc khi in catalogue.

Giấy Couche có bề mặt tráng phủ nhẵn, khả năng tái hiện hình ảnh và màu sắc tốt, phù hợp với catalogue có nhiều ảnh sản phẩm hoặc nội dung quảng bá thương hiệu.
Giấy Bristol có kết cấu tương đối chắc, bề mặt mịn và có thể được sử dụng cho những phần cần độ cứng nhất định. Trong catalogue, loại giấy này thường được cân nhắc làm bìa hoặc các hạng mục cần kết cấu chắc chắn.
Giấy mỹ thuật có nhiều lựa chọn về màu nền, vân giấy và kết cấu bề mặt, giúp tăng tính khác biệt cho ấn phẩm. Đây là lựa chọn phù hợp khi catalogue cần thể hiện phong cách thiết kế riêng hoặc hình ảnh thương hiệu cao cấp.
Giấy Offset là giấy không tráng phủ, có bề mặt tương đối tự nhiên, thường phù hợp với catalogue thiên về nội dung chữ, bảng biểu hoặc tài liệu cần ghi chú.
Không có một loại giấy hoặc định lượng cố định phù hợp với mọi catalogue. Việc lựa chọn cần dựa trên mục đích sử dụng, thiết kế và phương pháp đóng gáy.
| Hạng mục | Tiêu chí lựa chọn |
|---|---|
| Giấy bìa catalogue | Độ cứng, khả năng bảo vệ ruột, chất lượng hình ảnh và yêu cầu gia công bề mặt. |
| Giấy ruột catalogue | Khả năng thể hiện chữ và hình ảnh, tổng độ dày, trọng lượng và độ linh hoạt khi lật mở. |
| Kết hợp bìa và ruột | Sự hài hòa về chất liệu, độ dày, kết cấu đóng gáy và ngân sách sản xuất. |
Với catalogue ghim giữa, cần tính đến độ dày tổng thể và khả năng gấp của tay giấy. Catalogue keo gáy hoặc khâu chỉ kết hợp keo gáy cần có phương án liên kết phù hợp với độ dày ruột. Riêng catalogue bìa cứng, phần cốt bìa và vật liệu bọc cần được xác định riêng.
Để lựa chọn giấy in catalogue phù hợp, khách hàng nên xác định trước kích thước, số trang, loại đóng gáy và yêu cầu hình ảnh. Đây là cơ sở để xưởng in tư vấn chất liệu và định lượng giấy phù hợp với nhu cầu sử dụng, đồng thời kiểm soát chi phí sản xuất.
Kích thước catalogue cần được xác định dựa trên mục đích sử dụng, số lượng nội dung, cách trình bày hình ảnh và phương pháp đóng gáy. Trong sản xuất in ấn, khổ catalogue không chỉ ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ mà còn liên quan đến khả năng bố trí nội dung, lựa chọn khổ giấy in, phương án bình trang và hiệu quả sử dụng vật liệu.
Các kích thước phổ biến gồm A4 đứng, A4 ngang, A5 đứng và catalogue khổ vuông. Ngoài ra, doanh nghiệp có thể đặt in theo kích thước riêng để phù hợp với bộ nhận diện thương hiệu hoặc đặc thù sản phẩm.
| Kích thước catalogue | Kích thước thành phẩm tham khảo | Đặc điểm và ứng dụng |
|---|---|---|
| Catalogue A4 đứng | 210 × 297 mm | Khổ phổ biến, phù hợp với catalogue sản phẩm, thiết bị, nội thất, hồ sơ giới thiệu doanh nghiệp và tài liệu có nhiều thông số kỹ thuật. |
| Catalogue A4 ngang | 297 × 210 mm | Tạo không gian trình bày theo chiều ngang, phù hợp với hình ảnh kiến trúc, phối cảnh dự án, không gian nội thất và bộ sưu tập sản phẩm. |
| Catalogue A5 đứng | 148 × 210 mm | Kích thước nhỏ gọn, thuận tiện mang theo và phát tại điểm bán, hội chợ, triển lãm hoặc các buổi tư vấn trực tiếp. |
| Catalogue khổ vuông | 200 × 200 mm hoặc 210 × 210 mm | Tạo bố cục cân đối, phù hợp với catalogue thời trang, mỹ phẩm, sản phẩm thiết kế và các bộ sưu tập chú trọng hình ảnh. |
| Catalogue theo yêu cầu | Theo kích thước thiết kế | Phù hợp với sản phẩm có kích thước đặc thù, yêu cầu trình bày riêng hoặc cần đồng bộ với hệ thống ấn phẩm thương hiệu. |
Các kích thước trong bảng là kích thước thành phẩm tham khảo, tính theo chiều rộng × chiều cao khi catalogue được mở ở một trang đơn. Kích thước thực tế cần được xác nhận trước khi triển khai thiết kế và sản xuất.
Catalogue A4 đứng – ưu tiên thông tin và tính ứng dụng
Khổ A4 đứng phù hợp khi catalogue cần kết hợp hình ảnh sản phẩm, nội dung mô tả, thông số kỹ thuật và thông tin liên hệ trên cùng một trang. Kích thước này thường được lựa chọn cho danh mục sản phẩm, catalogue thiết bị, nội thất và tài liệu giới thiệu doanh nghiệp.
Catalogue A4 ngang – ưu tiên hình ảnh và không gian trình bày
Khổ A4 ngang tạo diện tích trình bày rộng theo chiều ngang, thuận lợi khi sử dụng hình ảnh toàn cảnh, phối cảnh kiến trúc hoặc bố cục cần đặt nhiều hình ảnh cạnh nhau. Khi thiết kế, cần xác định hướng mở và vị trí gáy để bảo đảm nội dung không bị ảnh hưởng bởi vùng đóng quyển.
Catalogue A5 đứng – ưu tiên sự gọn nhẹ
Khổ A5 thích hợp với các ấn phẩm cần dễ cầm, dễ mang theo hoặc phân phát cho nhiều khách hàng. Tuy nhiên, do diện tích mỗi trang nhỏ hơn A4, cần kiểm soát cỡ chữ, kích thước hình ảnh và lượng nội dung để bảo đảm khả năng đọc sau khi in.
Catalogue khổ vuông – ưu tiên nhận diện hình ảnh
Khổ vuông phù hợp với những thiết kế có tính hình ảnh cao, chẳng hạn catalogue thời trang, mỹ phẩm, đồ trang trí hoặc bộ sưu tập. Khi lựa chọn khổ vuông, cần kiểm tra phương án bình trang và khổ giấy có thể sử dụng để cân đối giữa thiết kế, hao hụt vật liệu và chi phí sản xuất.
Catalogue theo kích thước riêng – ưu tiên tính đặc thù
Kích thước riêng có thể được sử dụng khi doanh nghiệp cần tạo sự khác biệt về hình thức hoặc thiết kế catalogue theo đặc điểm của sản phẩm. Trước khi chốt kích thước, nên trao đổi với đơn vị in về khổ giấy khả dụng, phần xén thành phẩm, phương pháp đóng gáy và khả năng gia công để hạn chế phát sinh khi sản xuất.
Để triển khai catalogue chính xác, cần phân biệt ba thông số kỹ thuật:
Ví dụ, catalogue A4 đứng có kích thước thành phẩm mỗi trang là 210 × 297 mm. Khi mở phẳng hai trang đối diện, kích thước cơ bản là 420 × 297 mm, chưa tính các phần bù hoặc điều chỉnh theo kết cấu đóng gáy. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa tờ giấy in bắt buộc phải có đúng kích thước 420 × 297 mm, bởi việc lựa chọn khổ in còn phụ thuộc vào phương án bình trang và công nghệ sản xuất.
Trước khi thiết kế và đặt in catalogue, doanh nghiệp nên thống nhất các thông số sau:
Việc chốt kích thước ngay từ đầu giúp thiết kế được triển khai đúng quy cách, hạn chế phải chỉnh sửa file và hỗ trợ đơn vị in lựa chọn phương án sản xuất phù hợp. Với catalogue có kích thước đặc biệt hoặc kết cấu phức tạp, nên thống nhất thông số kỹ thuật với xưởng in trước khi hoàn thiện thiết kế.
Kiểu dáng catalogue cần được xác định dựa trên đặc điểm sản phẩm, cách tổ chức nội dung và định hướng hình ảnh thương hiệu. Bố cục phù hợp giúp hình ảnh, thông tin mô tả và thông số kỹ thuật được trình bày mạch lạc, đồng thời tạo sự thuận tiện khi khách hàng theo dõi và tra cứu.
Trong thiết kế và sản xuất in ấn, catalogue thường được triển khai theo ba kiểu dáng chính: dạng đứng, dạng ngang và dạng vuông. Ngoài ra, doanh nghiệp có thể lựa chọn quy cách riêng để phù hợp với đặc thù sản phẩm hoặc yêu cầu nhận diện thương hiệu.

Catalogue dạng đứng
Catalogue dạng đứng có chiều cao lớn hơn chiều rộng, phù hợp với bố cục nội dung theo chiều dọc. Kiểu dáng này thuận tiện khi kết hợp hình ảnh sản phẩm với phần mô tả, thông số kỹ thuật, mã hàng và thông tin liên hệ trên cùng một trang.
Dạng đứng thường được sử dụng cho catalogue thiết bị, mỹ phẩm, thời trang, hàng tiêu dùng và tài liệu giới thiệu doanh nghiệp. Khi thiết kế, cần phân cấp rõ tiêu đề, hình ảnh và nội dung mô tả để trang in dễ đọc, tránh tình trạng quá nhiều thông tin trên một diện tích nhỏ.
Catalogue dạng ngang
Catalogue dạng ngang có chiều rộng lớn hơn chiều cao, tạo không gian trình bày theo phương ngang. Kiểu dáng này phù hợp với hình ảnh toàn cảnh, phối cảnh công trình, không gian nội thất hoặc các sản phẩm cần thể hiện nhiều góc nhìn trong cùng một bố cục.
Dạng ngang thường được cân nhắc cho catalogue kiến trúc, bất động sản, nội thất, du lịch và các bộ sưu tập có tính hình ảnh cao. Khi dàn trang, cần chú ý mối liên kết giữa hai trang đối diện, đặc biệt với hình ảnh trải rộng qua phần gáy, để hạn chế mất chi tiết quan trọng khi đóng quyển.
Catalogue dạng vuông
Catalogue dạng vuông có tỷ lệ chiều rộng và chiều cao gần bằng nhau, tạo bố cục cân đối và phù hợp với phong cách thiết kế hiện đại. Kiểu dáng này thường được lựa chọn cho catalogue thời trang, mỹ phẩm, sản phẩm thiết kế, đồ trang trí và các bộ sưu tập chú trọng hình ảnh.
Để phát huy hiệu quả của khổ vuông, thiết kế nên duy trì sự cân bằng giữa hình ảnh, khoảng trắng và nội dung chữ. Trước khi chốt quy cách, cần kiểm tra phương án bình trang và khả năng sử dụng khổ giấy phù hợp nhằm kiểm soát hao hụt vật liệu trong quá trình sản xuất.
Catalogue thiết kế theo quy cách riêng
Với những sản phẩm có đặc điểm riêng hoặc yêu cầu nhận diện khác biệt, catalogue có thể được thiết kế theo tỷ lệ và hình dạng riêng thay vì sử dụng các kiểu dáng thông dụng. Phương án này giúp ấn phẩm phù hợp hơn với sản phẩm được giới thiệu, nhưng cần được tính toán đồng bộ ngay từ giai đoạn thiết kế.
Khi lựa chọn quy cách riêng, cần xem xét khả năng bố trí nội dung, kết cấu bìa và ruột, phương pháp đóng quyển, phương án bình trang và công đoạn xén hoàn thiện. Việc trao đổi với xưởng in trước khi chốt thiết kế giúp đánh giá tính khả thi và kiểm soát chi phí gia công.
Bên cạnh kiểu dáng bên ngoài, cấu trúc nội dung cần được tổ chức theo một trình tự hợp lý. Một catalogue sản phẩm thường có thể bao gồm bìa trước, phần giới thiệu thương hiệu hoặc danh mục, các trang giới thiệu sản phẩm, thông tin kỹ thuật và phần liên hệ ở cuối ấn phẩm. Tùy mục tiêu sử dụng, các phần này có thể được điều chỉnh hoặc bổ sung.
Khi xây dựng cấu trúc catalogue, doanh nghiệp nên xác định rõ nhóm thông tin cần truyền tải, thứ tự ưu tiên của sản phẩm và mối liên hệ giữa các trang. Đồng thời, cần thống nhất thiết kế bìa với phong cách trình bày bên trong để tạo sự đồng bộ về hình ảnh, màu sắc và nhận diện thương hiệu.
Kiểu dáng và cấu trúc nên được chốt trước khi hoàn thiện thiết kế in, bởi các quyết định này ảnh hưởng đến cách dàn trang, phân bổ nội dung và phương án sản xuất thành phẩm.
Số trang catalogue được xác định dựa trên số lượng sản phẩm cần giới thiệu, mức độ chi tiết của nội dung, cách phân chia danh mục và mục đích sử dụng ấn phẩm. Một catalogue chỉ giới thiệu các dòng sản phẩm chính có thể sử dụng cấu trúc ngắn gọn; trong khi catalogue có nhiều mã hàng, hình ảnh, mô tả và thông số kỹ thuật cần được phân bổ số trang phù hợp để bảo đảm khả năng tra cứu.
Trong sản xuất in ấn, số trang không chỉ quyết định lượng nội dung được trình bày mà còn ảnh hưởng đến phương án dàn trang, cấu trúc tay giấy, độ dày ruột và phương pháp đóng quyển.
| Số trang catalogue | Đặc điểm và mục đích sử dụng |
|---|---|
| 8–12 trang | Phù hợp với catalogue giới thiệu ngắn, bộ sưu tập nhỏ hoặc danh mục sản phẩm có nội dung cô đọng. Thích hợp để giới thiệu doanh nghiệp, sản phẩm chủ lực hoặc phát tại điểm bán, sự kiện. Nếu đóng ghim giữa, tổng số trang thường cần chia hết cho 4, bao gồm cả bìa. |
| 16–24 trang | Phù hợp với catalogue có nhiều nhóm sản phẩm, cần kết hợp hình ảnh, mô tả và thông số cơ bản. Có thể sử dụng cho catalogue mỹ phẩm, thời trang, hàng tiêu dùng hoặc hồ sơ giới thiệu doanh nghiệp. Cần phân bổ trang hợp lý giữa phần giới thiệu, nội dung chính và thông tin liên hệ. |
| 32–48 trang | Thích hợp với danh mục sản phẩm đa dạng, catalogue nội thất, thời trang, thiết bị hoặc tài liệu giới thiệu nhiều dòng sản phẩm. Dung lượng này cho phép trình bày nội dung theo từng chương hoặc nhóm hàng. Nên tính toán độ dày ruột, định lượng giấy và phương pháp đóng gáy để đảm bảo khả năng lật mở. |
| 64 trang trở lên | Phù hợp với catalogue có danh mục lớn, nhiều thông số kỹ thuật, nội dung chuyên sâu hoặc nhiều nhóm sản phẩm cần trình bày riêng. Thường cần cân nhắc phương án keo gáy hoặc khâu chỉ kết hợp keo gáy tùy kết cấu thực tế. Cần kiểm tra độ dày thành phẩm, độ bền liên kết, trọng lượng cuốn và ngân sách sản xuất trước khi chốt quy cách. |
Các mức trên mang tính định hướng, không phải giới hạn cố định. Số trang thực tế cần được xác định theo lượng nội dung, cách thiết kế và khả năng đáp ứng của phương án sản xuất.
Đối với catalogue ghim giữa: Ruột thường được tổ chức theo các tay giấy gấp lồng vào nhau. Do đó, tổng số trang thành phẩm thông thường cần chia hết cho 4, bao gồm cả bìa trước và bìa sau. Số trang thực tế có thể được điều chỉnh bằng cách bổ sung trang giới thiệu, mục lục, trang phân nhóm sản phẩm hoặc thông tin liên hệ khi phù hợp với nội dung.
Đối với catalogue keo gáy hoặc khâu chỉ kết hợp keo gáy: Số trang linh hoạt hơn so với kết cấu ghim giữa, nhưng vẫn cần tính đến cách chia tay giấy, phương án in và quy trình đóng quyển. Độ dày ruột phải đủ để hình thành gáy phù hợp với yêu cầu thành phẩm.
Đối với catalogue gáy xoắn: Số trang được xác định theo lượng nội dung và khả năng đáp ứng của lò xo. Cần tính cả độ dày giấy ruột, bìa và phần lề dành cho đục lỗ để lựa chọn đường kính lò xo phù hợp.
Ngoài số trang, doanh nghiệp cần xác định rõ số trang bao gồm bìa hay chỉ tính phần ruột. Việc thống nhất cách tính ngay từ đầu giúp tránh sai lệch khi lập báo giá, thiết kế và nghiệm thu thành phẩm.
Định lượng giấy là khối lượng của một mét vuông giấy, thường được biểu thị bằng đơn vị gsm hoặc g/m². Thông số này là một trong những căn cứ để lựa chọn giấy cho bìa và ruột catalogue, đồng thời ảnh hưởng đến trọng lượng, độ dày và cảm giác khi cầm ấn phẩm.
Tuy nhiên, định lượng không đồng nghĩa hoàn toàn với độ dày hoặc độ cứng. Hai loại giấy có cùng định lượng vẫn có thể khác nhau về độ dày, độ cứng và đặc tính bề mặt do cấu tạo cũng như quy trình sản xuất.
Giấy ruột cần đáp ứng yêu cầu thể hiện hình ảnh, nội dung và khả năng lật mở của thành phẩm. Với catalogue thông dụng, giấy Couche định lượng khoảng 120–150 gsm là một lựa chọn tham khảo khi cần thể hiện hình ảnh rõ nét mà vẫn kiểm soát được độ dày tổng thể.
Tùy mục đích sử dụng, có thể cân nhắc các phương án sau:
Đây là các khoảng tham khảo, không phải quy chuẩn bắt buộc. Khi catalogue có nhiều trang, lựa chọn giấy ruột quá dày có thể làm tăng trọng lượng, khiến cuốn khó lật mở và ảnh hưởng đến kết cấu gáy.
Bìa catalogue có nhiệm vụ bảo vệ phần ruột, tạo ấn tượng thị giác và thể hiện nhận diện thương hiệu. Với catalogue bìa mềm thông thường, giấy Couche khoảng 250–300 gsm có thể là phương án tham khảo.
Việc lựa chọn định lượng bìa cần xét đến kích thước thành phẩm, số trang, loại giấy ruột và phương pháp đóng quyển. Bìa quá mềm có thể không tạo được độ cứng mong muốn; ngược lại, bìa quá dày có thể gây khó khăn cho công đoạn gấp hoặc hoàn thiện nếu không được xử lý phù hợp.
Đối với catalogue bìa cứng, cần phân biệt giấy bọc bìa với phần cốt bìa. Phần cốt tạo độ cứng cho kết cấu, còn giấy bọc đảm nhiệm việc thể hiện hình ảnh và hoàn thiện bề mặt. Vì vậy, không thể áp dụng trực tiếp định lượng 250–300 gsm của bìa mềm để xác định toàn bộ cấu tạo bìa cứng.
Khi xây dựng quy cách catalogue, bìa và ruột nên được tính toán đồng thời thay vì lựa chọn độc lập. Một số tổ hợp tham khảo:
| Quy cách tham khảo | Giấy bìa | Giấy ruột | Định hướng sử dụng |
|---|---|---|---|
| Catalogue bìa mềm thông dụng | Couche 250–300 gsm | Couche 120–150 gsm | Catalogue giới thiệu sản phẩm, doanh nghiệp hoặc bộ sưu tập. |
| Catalogue cần giảm độ dày | Couche 250 gsm hoặc quy cách phù hợp | Couche 100–120 gsm | Catalogue nhiều trang cần kiểm soát trọng lượng và độ dày thành phẩm. |
| Catalogue chú trọng chất liệu | Giấy mỹ thuật theo mẫu lựa chọn | Giấy mỹ thuật hoặc loại giấy khác phù hợp với thiết kế | Ấn phẩm thương hiệu, bộ sưu tập hoặc catalogue cao cấp. |
| Catalogue bìa cứng | Giấy bọc kết hợp cốt bìa cứng | Giấy ruột lựa chọn theo nội dung | Ấn phẩm cần kết cấu bìa chắc chắn và hình thức đặc biệt. |
Các tổ hợp trên chỉ mang tính tham khảo. Quy cách thực tế cần được kiểm tra dựa trên số trang, khổ thành phẩm, phương pháp đóng gáy và yêu cầu gia công.
Phương pháp đóng gáy là yếu tố quyết định cách liên kết các trang, khả năng lật mở và hình thức hoàn thiện của catalogue. Việc lựa chọn cần dựa trên số trang, độ dày ruột, loại giấy, tần suất sử dụng và yêu cầu thẩm mỹ, thay vì chỉ căn cứ vào hình thức bên ngoài.

Ghim giữa
Các tay giấy được gấp lồng vào nhau và cố định bằng ghim kim loại tại đường giữa. Phương pháp này phù hợp với catalogue tương đối mỏng, có ưu điểm gọn nhẹ và quy trình gia công thường đơn giản. Khi lựa chọn, cần kiểm tra số trang, độ dày giấy và độ xô trang do kết cấu gấp.
Keo gáy
Phần ruột được liên kết với bìa bằng keo chuyên dụng tại gáy, tạo hình thức tương tự một cuốn sách. Phương pháp này thường được sử dụng cho catalogue nhiều trang và cần phần gáy tương đối vuông. Khả năng liên kết phụ thuộc vào loại giấy, cách xử lý gáy và quy trình gia công.
Khâu chỉ kết hợp keo gáy
Các tay giấy được khâu liên kết trước khi hoàn thiện gáy bằng keo theo quy cách. Phương án này có thể tăng độ liên kết giữa các phần ruột và phù hợp với những ấn phẩm cần độ bền sử dụng cao. Do có thêm công đoạn gia công, chi phí và thời gian sản xuất thường cao hơn so với phương án đóng keo thông thường.
Gáy xoắn
Các trang được đục lỗ và liên kết bằng lò xo nhựa hoặc kim loại. Ưu điểm là dễ lật mở và có thể mở phẳng khi sử dụng, phù hợp với catalogue kỹ thuật, tài liệu hướng dẫn hoặc danh mục cần tra cứu thường xuyên. Cần tính toán lề đục lỗ và đường kính lò xo theo độ dày thành phẩm.
Bìa cứng
Bìa cứng là một phương án kết cấu bìa, không phải một phương pháp đóng gáy độc lập. Phần cốt bìa được bọc bằng giấy hoặc vật liệu hoàn thiện theo thiết kế, sau đó liên kết với ruột bằng phương án phù hợp. Catalogue bìa cứng có thể được cân nhắc cho ấn phẩm cao cấp, nhưng cần xác định đồng thời kết cấu bìa, độ dày ruột và phương pháp đóng quyển.
Để xác định phương án phù hợp, doanh nghiệp nên cung cấp cho xưởng in số trang dự kiến, định lượng giấy bìa và ruột, kích thước thành phẩm, mục đích sử dụng và yêu cầu về độ bền. Từ những thông số này, đơn vị sản xuất có thể đánh giá khả năng gia công, dự kiến độ dày thành phẩm và đề xuất kết cấu phù hợp.
Không có một phương pháp đóng gáy tối ưu cho mọi catalogue. Phương án nên được lựa chọn trên cơ sở cân đối giữa công năng sử dụng, chất lượng thành phẩm, yêu cầu thiết kế và ngân sách sản xuất.
Công nghệ in ảnh hưởng đến chất lượng hình ảnh, độ ổn định màu sắc, thời gian sản xuất và chi phí trên mỗi cuốn catalogue. Trong sản xuất thương mại, hai phương pháp thường được cân nhắc là in kỹ thuật số và in offset. Việc lựa chọn cần căn cứ vào số lượng đặt in, quy cách thành phẩm, loại giấy, yêu cầu màu sắc và các công đoạn gia công đi kèm.
In kỹ thuật số truyền dữ liệu từ file thiết kế trực tiếp đến thiết bị in, không cần chế tạo bản kẽm như quy trình offset truyền thống. Phương pháp này phù hợp với đơn hàng số lượng ít, bản in thử hoặc các trường hợp cần điều chỉnh nội dung linh hoạt giữa những lần in.
Đặc điểm và ưu điểm:
Tuy nhiên, chi phí trên mỗi cuốn không phải lúc nào cũng thấp. Đơn giá còn phụ thuộc vào số trang, kích thước, loại giấy, số lượng, khả năng đáp ứng màu sắc của thiết bị và yêu cầu đóng quyển. Nếu catalogue có nhiều trang hoặc cần gia công phức tạp, cần tính tổng chi phí của cả quy trình thay vì chỉ so sánh giá in từng tờ.
In offset là phương pháp in sử dụng bản in trung gian để truyền mực lên vật liệu in. Với catalogue thương mại, phương pháp này thường được cân nhắc khi sản xuất số lượng lớn, cần duy trì tính đồng nhất giữa các bản in và có quy cách phù hợp với hệ thống thiết bị offset.
Đặc điểm và ưu điểm:
Bên cạnh chi phí in, offset cần tính đến công đoạn chế bản, chuẩn bị máy và căn chỉnh màu. Vì vậy, với đơn hàng nhỏ, phần chi phí chuẩn bị có thể khiến tổng chi phí chưa tối ưu. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào số lượng, số trang, phương án bình trang, loại giấy và các công đoạn sau in.
| Tiêu chí | In kỹ thuật số | In offset |
|---|---|---|
| Số lượng | Thường phù hợp để cân nhắc với đơn hàng ít hoặc cần linh hoạt. | Thường phù hợp để cân nhắc với đơn hàng lớn. |
| Chuẩn bị sản xuất | Không cần chế bản kẽm như phương pháp offset truyền thống. | Cần chuẩn bị bản in và căn chỉnh máy trước khi sản xuất. |
| Thay đổi nội dung | Thuận tiện hơn khi cần thay đổi nội dung giữa các lượt in. | Thay đổi nội dung thường cần xử lý lại dữ liệu và quy trình chế bản tương ứng. |
| Chi phí mỗi cuốn | Có thể có lợi thế về chi phí với đơn hàng nhỏ. | Có thể tối ưu hơn khi số lượng đủ lớn để phân bổ chi phí chuẩn bị sản xuất. |
| Yếu tố cần kiểm tra | Khả năng đáp ứng màu sắc, loại giấy và yêu cầu gia công. | Chi phí chế bản, bình trang, căn chỉnh màu và số lượng sản xuất. |
Không có một ngưỡng số lượng cố định để phân chia hai phương pháp cho mọi đơn hàng. Để lựa chọn chính xác, cần so sánh tổng chi phí theo cùng một quy cách, bao gồm giấy, in hai mặt, gia công, đóng quyển và các yêu cầu hoàn thiện khác. Tại Tinado, phương án sản xuất nên được đề xuất dựa trên thông số cụ thể của từng đơn hàng thay vì mặc định một công nghệ luôn có chi phí thấp hơn.
Gia công sau in là nhóm công đoạn được thực hiện sau khi in nhằm hoàn thiện bề mặt, tạo hiệu ứng thị giác, tăng tính nhận diện hoặc tạo hình thành phẩm theo thiết kế. Tùy yêu cầu, catalogue có thể chỉ cần cắt xén và đóng quyển cơ bản hoặc kết hợp thêm các kỹ thuật như cán màng, ép kim, phủ UV định hình và bế tạo hình.
Không phải catalogue nào cũng cần sử dụng nhiều công đoạn gia công. Việc lựa chọn nên dựa trên mục tiêu thiết kế, loại giấy, vị trí cần tạo điểm nhấn, ngân sách và thời gian hoàn thiện.
Cán màng là công đoạn phủ một lớp màng mỏng lên bề mặt giấy nhằm tạo hiệu ứng hoàn thiện và hỗ trợ bảo vệ bề mặt trước một số tác động trong quá trình sử dụng. Kỹ thuật này thường được cân nhắc cho bìa catalogue, nơi cần tăng tính thẩm mỹ và hạn chế các vết trầy xước nhẹ.
Việc lựa chọn màng bóng hay màng mờ cần dựa trên màu nền, phong cách thiết kế và hiệu ứng mong muốn. Khả năng cán màng còn phụ thuộc vào loại giấy, hệ thống mực và quy trình sản xuất; do đó, nên kiểm tra mẫu khi catalogue có yêu cầu hoàn thiện đặc biệt.
Ép kim hoặc ép nhũ là kỹ thuật sử dụng nhiệt và áp lực để chuyển lớp nhũ trang trí lên những vị trí được xác định trên thiết kế. Hiệu ứng thường được sử dụng cho logo, tên thương hiệu, tiêu đề hoặc chi tiết cần tạo điểm nhấn.
Tùy vật liệu nhũ và yêu cầu thiết kế, thành phẩm có thể có hiệu ứng ánh kim với nhiều màu sắc khác nhau. Kỹ thuật này phù hợp với catalogue thương hiệu, bộ sưu tập cao cấp hoặc ấn phẩm cần nhấn mạnh nhận diện.
Khi thiết kế ép kim, cần xác định rõ vùng ép, kích thước chi tiết và khoảng cách giữa các thành phần. Các chi tiết quá nhỏ, đường nét quá mảnh hoặc vùng ép quá phức tạp có thể gây khó khăn cho quá trình gia công. Hiệu quả thực tế cũng phụ thuộc vào màu nhũ, bề mặt giấy và khả năng đáp ứng của thiết bị.
Phủ UV định hình là kỹ thuật phủ lớp vật liệu đóng rắn bằng tia UV lên những khu vực được lựa chọn trên bề mặt ấn phẩm. Khác với phương án phủ toàn bộ bề mặt, UV định hình tập trung tạo điểm nhấn tại các chi tiết cụ thể như logo, tên sản phẩm, hình ảnh hoặc họa tiết.
Khi kết hợp với nền cán màng mờ, vùng phủ UV bóng có thể tạo sự tương phản rõ hơn về hiệu ứng bề mặt. Đây là lựa chọn thường được cân nhắc khi cần làm nổi bật một số thành phần mà không sử dụng quá nhiều màu sắc trang trí.
Để gia công chính xác, file thiết kế cần có lớp hoặc vùng chỉ định UV riêng theo hướng dẫn của đơn vị sản xuất. Vị trí phủ phải khớp với hình in; các chi tiết quá nhỏ hoặc quá sát nhau cần được kiểm tra khả năng thể hiện trước khi sản xuất hàng loạt.
Bo góc là công đoạn xử lý các góc thành phẩm theo bán kính xác định, thay vì để góc vuông thông thường. Kỹ thuật này có thể được sử dụng khi muốn tạo cảm giác mềm mại, đồng bộ với thiết kế hoặc hạn chế các góc nhọn trong quá trình cầm nắm.
Bế tạo hình sử dụng khuôn bế để cắt theo đường viền hoặc tạo các chi tiết có hình dạng riêng. Phương pháp này phù hợp với catalogue có cấu trúc đặc biệt, phần cửa sổ, đường cắt trang trí hoặc yêu cầu hình dáng không theo khổ chữ nhật thông thường.
Với các phương án bế, cần kiểm tra đường cắt, vùng an toàn, khoảng cách đến chữ và hình ảnh, cũng như khả năng chịu lực của phần giấy còn lại. Nếu thiết kế có nhiều chi tiết phức tạp, cần trao đổi với xưởng in về kết cấu khuôn và tính khả thi trước khi hoàn thiện file.
| Mục tiêu | Phương án có thể cân nhắc | Lưu ý |
|---|---|---|
| Hoàn thiện bề mặt bìa | Cán màng bóng hoặc mờ | Cân nhắc phong cách thiết kế, màu sắc và loại giấy trước khi lựa chọn. |
| Tạo điểm nhấn thương hiệu | Ép kim, ép nhũ | Phù hợp với logo, tên thương hiệu hoặc các chi tiết được chọn lọc để làm nổi bật thiết kế. |
| Tăng tương phản bề mặt | Phủ UV định hình | Cần có vùng chỉ định gia công riêng và bảo đảm độ chính xác khi chồng khớp. |
| Tạo hình thức khác biệt | Bo góc, bế tạo hình | Cần kiểm tra kết cấu, đường cắt và khả năng sản xuất theo quy cách thực tế. |
| Kiểm soát chi phí | Chọn công đoạn thật sự cần thiết | Ưu tiên các hạng mục phục vụ mục tiêu thiết kế và sử dụng, tránh gia công bổ sung không cần thiết. |
Mỗi công đoạn gia công bổ sung có thể làm tăng chi phí, thời gian sản xuất và yêu cầu kiểm soát kỹ thuật. Vì vậy, trước khi chốt quy cách, doanh nghiệp nên thống nhất loại giấy, vị trí gia công, phạm vi hiệu ứng và tiêu chuẩn nghiệm thu với đơn vị in. File thiết kế cần được chuẩn bị theo đúng yêu cầu kỹ thuật để hạn chế sai lệch giữa bản thiết kế và thành phẩm thực tế.
Nếu đã có file thiết kế, khách hàng nên kiểm tra các thông tin sau trước khi gửi in:
Nếu chưa có file hoàn chỉnh, khách hàng có thể trao đổi nhu cầu thiết kế và phạm vi công việc trước khi triển khai.
Thời gian hoàn thành phụ thuộc vào số lượng, số trang, tình trạng file, vật tư, công nghệ in, gia công và địa điểm giao hàng. Đơn hàng có bìa cứng, ép kim hoặc nhiều công đoạn hoàn thiện có thể cần thêm thời gian so với catalogue thông thường.
Với nhu cầu in catalogue lấy ngay, in catalogue lấy liền hoặc in nhanh, khách hàng nên cung cấp deadline ngay từ đầu để kiểm tra lịch sản xuất. Chỉ nên chốt thời gian giao hàng sau khi quy cách và khả năng đáp ứng đã được xác nhận.
Trước khi đặt in, nên chuẩn bị:
Thông tin càng rõ ràng, việc so sánh phương án và báo giá in catalogue càng thuận tiện.
Giá in catalogue phụ thuộc vào quy cách thành phẩm, số lượng đặt in và yêu cầu gia công của từng đơn hàng. Cùng một kích thước nhưng catalogue có số trang khác nhau, sử dụng giấy bìa và ruột khác nhau hoặc áp dụng phương pháp đóng gáy khác nhau sẽ có chi phí sản xuất khác nhau.
Để xác định chi phí chính xác, cần xem xét đồng thời kích thước thành phẩm, số trang, định lượng giấy, công nghệ in, phương pháp đóng quyển và các công đoạn hoàn thiện. Với những đơn hàng cần in gấp, in số lượng ít hoặc sử dụng vật liệu đặc biệt, phương án sản xuất cũng có thể ảnh hưởng đến đơn giá.
Tại Tinado, khách hàng nên cung cấp quy cách mong muốn hoặc file thiết kế để được tư vấn phương án in phù hợp. Các bảng dưới đây cung cấp mức giá tham khảo theo dữ liệu hiện có; giá áp dụng cho đơn hàng thực tế cần được xác nhận theo quy cách và điều kiện báo giá cụ thể.
Số lượng đặt in
Số lượng ảnh hưởng đến cách phân bổ chi phí chuẩn bị sản xuất và chi phí gia công. Khi tăng số lượng, đơn giá mỗi cuốn có thể giảm nếu các yếu tố khác được giữ nguyên. Tuy nhiên, mức giảm phụ thuộc vào công nghệ in, quy cách và khả năng tối ưu vật liệu của từng đơn hàng.
Số trang và cấu trúc catalogue
Số trang càng nhiều thì lượng giấy, thời gian in và công đoạn hoàn thiện thường càng tăng. Ngoài số trang, cần xác định rõ số trang đã bao gồm bìa hay chưa, bởi cách tính này ảnh hưởng đến quy cách sản xuất và việc so sánh báo giá.
Kích thước thành phẩm
Catalogue A4 đứng, A4 ngang, A5 và khổ vuông có diện tích thành phẩm cũng như phương án bình trang khác nhau. Kích thước ảnh hưởng đến mức tiêu hao giấy, khổ in khả dụng, phần xén và phương án gia công.
Chất liệu và định lượng giấy
Giấy Couche, Bristol, Offset và giấy mỹ thuật có đặc tính bề mặt, độ cứng và chi phí khác nhau. Bìa và ruột cũng có thể sử dụng định lượng riêng. Khi so sánh báo giá, cần đối chiếu đúng loại giấy, định lượng và quy cách bìa để tránh so sánh những sản phẩm không tương đương.
Công nghệ in
In kỹ thuật số thường được cân nhắc cho đơn hàng số lượng ít hoặc cần linh hoạt nội dung; in offset thường được cân nhắc khi sản xuất số lượng lớn. Phương án phù hợp cần được xác định bằng cách so sánh tổng chi phí của đơn hàng cụ thể, không chỉ dựa vào giá in trên mỗi tờ.
Phương pháp đóng gáy
Ghim giữa, keo gáy, khâu chỉ kết hợp keo gáy và gáy xoắn có yêu cầu gia công khác nhau. Catalogue bìa cứng còn có thêm phần cốt bìa và công đoạn bọc bìa. Những khác biệt này cần được thể hiện rõ trong báo giá.
Gia công, thiết kế và giao nhận
Cán màng, ép kim, phủ UV định hình, bế tạo hình hoặc các yêu cầu hoàn thiện riêng có thể làm tăng chi phí. Phí thiết kế, chỉnh sửa file, đóng gói và vận chuyển cũng cần được xác định rõ nếu nằm trong phạm vi đơn hàng.
Catalogue A4 đứng phù hợp với ấn phẩm giới thiệu sản phẩm, thiết bị, nội thất, mỹ phẩm và tài liệu doanh nghiệp có nội dung kết hợp giữa hình ảnh với phần mô tả. Phương pháp ghim giữa thường được cân nhắc cho catalogue có số trang và độ dày phù hợp với kết cấu tay giấy gấp.
Quy cách tham khảo của bảng giá
| Quy cách tham khảo của bảng giá in catalogue A4 đứng | |
|---|---|
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
| Dạng thành phẩm | Catalogue A4 đứng |
| Kích thước thành phẩm | 210 × 297 mm |
| Phương pháp đóng quyển | Ghim giữa bằng ghim kim loại |
| Giấy bìa | Couche 250 gsm |
| Gia công bìa | Cán màng mờ |
| Giấy ruột | Couche 150 gsm |
| Số trang trong bảng giá | 8, 12, 16, 20 và 24 trang |
| Công nghệ in | Chưa được xác định trong dữ liệu giá nguồn |
| Cách tính số trang | Cần xác nhận số trang đã bao gồm bìa hay chỉ tính phần ruột |
| Đơn vị báo giá | VNĐ/cuốn |
| Thuế VAT | Theo dữ liệu nguồn: giá chưa bao gồm VAT |
Bảng giá tham khảo in catalogue A4 đứng
| BẢNG GIÁ IN CATALOGUE A4 ĐỨNG | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Số lượng đặt in | 8 trang | 12 trang | 16 trang | 20 trang | 24 trang |
| 5–10 cuốn | 47.000đ | 63.000đ | 70.000đ | 83.500đ | 97.500đ |
| 11–20 cuốn | 35.500đ | 43.500đ | 55.000đ | 60.000đ | 63.700đ |
| 21–30 cuốn | 29.800đ | 30.600đ | 33.500đ | 45.000đ | 48.700đ |
| 31–50 cuốn | 22.300đ | 29.800đ | 33.000đ | 39.500đ | 46.000đ |
| 51–70 cuốn | 18.900đ | 24.000đ | 30.500đ | 34.000đ | 40.000đ |
| 71–100 cuốn | 16.900đ | 23.000đ | 27.300đ | 32.900đ | 38.600đ |
| Đơn vị: VNĐ/cuốn. VAT: Theo dữ liệu nguồn, giá chưa bao gồm VAT. Giá trên là dữ liệu tham khảo, cần xác nhận trước khi công bố là bảng giá chính thức của Tinado. | |||||
Giá mỗi cuốn có thể thay đổi theo số trang, số lượng và các yêu cầu gia công bổ sung. Khi cần so sánh nhiều phương án, khách hàng nên yêu cầu báo giá trên cùng quy cách để đánh giá chính xác sự chênh lệch về chi phí.
Catalogue A4 ngang có kích thước thành phẩm 297 × 210 mm, phù hợp với các nội dung cần trình bày hình ảnh theo chiều rộng như phối cảnh kiến trúc, không gian nội thất, dự án bất động sản hoặc bộ sưu tập sản phẩm.
Quy cách tham khảo của bảng giá
| Hạng mục | Thông số quy cách |
|---|---|
| Dạng thành phẩm | Catalogue A4 ngang |
| Kích thước thành phẩm | 297 × 210 mm |
| Phương pháp đóng quyển | Ghim giữa bằng ghim kim loại |
| Giấy bìa | Couche 250 gsm |
| Gia công bìa | Cán màng mờ |
| Giấy ruột | Couche 150 gsm |
| Số trang áp dụng | 8, 12, 16, 20 và 24 trang |
| Công nghệ in | Chưa được xác định trong dữ liệu giá nguồn |
| Cách tính số trang | Cần xác nhận số trang đã bao gồm bìa hay chỉ tính phần ruột |
| Đơn vị báo giá | VNĐ/cuốn |
| Thuế VAT | Cần xác nhận theo bảng giá áp dụng |
Bảng giá tham khảo in catalogue A4 ngang
| Số lượng | 8 trang | 12 trang | 16 trang | 20 trang | 24 trang |
|---|---|---|---|---|---|
| 5–10 cuốn | 75.400đ | 88.400đ | 110.500đ | 117.000đ | 131.300đ |
| 11–20 cuốn | 53.300đ | 59.800đ | 74.100đ | 84.500đ | 94.250đ |
| 21–30 cuốn | 37.700đ | 45.500đ | 53.300đ | 63.700đ | 76.050đ |
| 31–50 cuốn | 33.800đ | 41.167đ | 50.700đ | 60.667đ | 66.300đ |
| 51–70 cuốn | 29.380đ | 39.260đ | 45.240đ | 54.600đ | 64.220đ |
Lưu ý: Đơn giá được giữ nguyên theo dữ liệu nguồn và tính theo VNĐ/cuốn. Đây là giá tham khảo, chưa được xác minh là giá hiện hành của Tinado. Khách hàng cần xác nhận lại đơn giá, thuế VAT, công nghệ in, cách tính số trang và các hạng mục gia công trước khi đặt in.
Khi so sánh catalogue A4 đứng với A4 ngang, không nên mặc định hai phương án có cùng chi phí dù sử dụng giấy và số trang tương tự. Khổ giấy, phương án bình trang, mức tiêu hao vật liệu và cách tổ chức sản xuất có thể khác nhau, từ đó ảnh hưởng đến đơn giá thành phẩm.
Đối với catalogue sản xuất số lượng lớn, in offset là phương án đáng cân nhắc khi quy cách và số lượng cho phép phân bổ chi phí chuẩn bị sản xuất trên nhiều thành phẩm.
Giá in catalogue offset cần được tính theo cấu hình cụ thể, bao gồm:
Tài liệu giá nguồn có đề cập các mốc số lượng từ 300 đến 5.000 cuốn đối với catalogue A4 đứng, cùng nhiều cấu hình đóng gáy. Tuy nhiên, dữ liệu đơn giá chi tiết cho từng mốc chưa được xác lập trong phần thông tin hiện có, vì vậy không nên tự điền giá hoặc suy diễn đơn giá từ các bảng khác.
Để có bảng giá offset hoàn chỉnh, cần xác nhận riêng từng cấu hình về số trang, giấy bìa, giấy ruột, phương pháp đóng quyển và số lượng. Khi các thông số được chuẩn hóa, khách hàng có thể so sánh tổng chi phí giữa các mốc số lượng và xác định phương án phù hợp với ngân sách.
Catalogue A5 có kích thước thành phẩm tham khảo 148 × 210 mm, phù hợp với tài liệu giới thiệu nhỏ gọn, catalogue phát tại điểm bán, hội chợ hoặc các buổi tư vấn trực tiếp.
Chi phí in catalogue A5 phụ thuộc vào số trang, giấy bìa và ruột, số lượng, công nghệ in và phương pháp đóng quyển. Do kích thước nhỏ hơn A4, lượng giấy sử dụng trên mỗi trang có thể thấp hơn, nhưng tổng chi phí không nhất thiết giảm theo một tỷ lệ cố định.
Quy cách cần xác định khi yêu cầu báo giá A5
| Hạng mục | Thông tin cần xác nhận |
|---|---|
| Kích thước | 148 × 210 mm hoặc kích thước riêng theo yêu cầu |
| Số trang | Xác định tổng số trang và làm rõ số trang đã bao gồm bìa hay chưa |
| Giấy bìa | Loại giấy, định lượng giấy và phương án gia công bề mặt |
| Giấy ruột | Loại giấy và định lượng phù hợp với nội dung, hình ảnh và ngân sách |
| Đóng quyển | Ghim giữa, keo gáy hoặc phương án khác phù hợp với số trang và kết cấu catalogue |
| Số lượng | Tổng số cuốn cần sản xuất |
| Công nghệ in | Lựa chọn theo số lượng, chất lượng hình ảnh và yêu cầu thực tế |
| Thời gian giao hàng | Xác nhận theo quy cách, số lượng và tiến độ đơn hàng |
Hiện chưa có bảng giá A5 đầy đủ được xác nhận trong dữ liệu đang sử dụng. Vì vậy, Tinado nên cung cấp đơn giá sau khi chốt quy cách, thay vì áp dụng tỷ lệ quy đổi trực tiếp từ giá catalogue A4.
Nhu cầu in catalogue số lượng ít thường xuất hiện khi doanh nghiệp cần làm bản mẫu, giới thiệu bộ sưu tập mới, chuẩn bị tài liệu cho cuộc gặp đối tác hoặc kiểm tra thiết kế trước khi đặt in số lượng lớn.
Với đơn hàng ít cuốn, in kỹ thuật số có thể là phương án phù hợp để cân nhắc vì không cần chế bản kẽm như in offset truyền thống. Tuy nhiên, khả năng nhận đơn một cuốn, mức số lượng tối thiểu và đơn giá cần được xác nhận theo thiết bị, vật liệu và phương pháp gia công.
Để nhận báo giá in catalogue số lượng ít, khách hàng nên cung cấp:
Đối với catalogue một cuốn, cần kiểm tra khả năng đáp ứng của thiết bị và công đoạn đóng quyển trước khi xác nhận. Không nên mặc định mọi loại catalogue đều có thể sản xuất đơn chiếc với cùng quy cách như đơn hàng số lượng lớn.
Nhu cầu in catalogue lấy ngay hoặc in nhanh thường gắn với lịch hội chợ, sự kiện, buổi giới thiệu sản phẩm hoặc các cuộc gặp khách hàng đã được lên kế hoạch.
Khả năng hoàn thành trong ngày hoặc trong thời gian ngắn phụ thuộc vào số lượng, số trang, tình trạng file thiết kế, vật liệu có sẵn và mức độ phức tạp của gia công. Những catalogue cần đóng keo gáy, khâu chỉ, bìa cứng hoặc ép kim có thể cần nhiều thời gian hơn so với sản phẩm có kết cấu đơn giản.
Để kiểm tra khả năng đáp ứng tiến độ, khách hàng nên gửi file hoàn chỉnh, thông số thành phẩm, số lượng và thời điểm cần nhận hàng. Thời gian giao cụ thể cần được Tinado xác nhận sau khi kiểm tra toàn bộ quy trình sản xuất; không nên mặc định mọi đơn hàng đều có thể lấy ngay.
In catalogue giá rẻ không chỉ là lựa chọn đơn vị có đơn giá thấp nhất. Phương án hiệu quả cần đáp ứng đúng nhu cầu sử dụng, giữ được chất lượng thành phẩm cần thiết và hạn chế các chi phí không tạo ra giá trị tương xứng.
Một số cách tối ưu chi phí gồm:
Khi đánh giá báo giá, nên so sánh tổng chi phí trên cùng cấu hình sản phẩm, đồng thời kiểm tra các khoản đã bao gồm và chưa bao gồm. Đây là cơ sở để lựa chọn phương án in catalogue phù hợp với ngân sách và mục tiêu sử dụng.
Để báo giá sát với nhu cầu thực tế, khách hàng nên chuẩn bị các thông tin sau:
| Thông tin | Nội dung cần cung cấp |
|---|---|
| Kích thước thành phẩm | A4 đứng, A4 ngang, A5, khổ vuông hoặc kích thước riêng theo yêu cầu. |
| Số trang | Tổng số trang và cách tính bìa, làm rõ số trang đã bao gồm bìa hay chỉ tính phần ruột. |
| Giấy bìa | Chất liệu giấy, định lượng và yêu cầu gia công như cán màng, ép kim hoặc phủ UV. |
| Giấy ruột | Chất liệu giấy và định lượng phù hợp với nội dung, hình ảnh và ngân sách. |
| Số lượng | Tổng số cuốn catalogue cần in. |
| Phương pháp đóng quyển | Ghim giữa, keo gáy, khâu chỉ, gáy xoắn hoặc bìa cứng. |
| Công nghệ in | Phương án in theo tư vấn và xác nhận của đơn vị sản xuất. |
| Gia công sau in | Cán màng, ép kim, UV định hình, bế hoặc các yêu cầu gia công khác. |
| File thiết kế | Cung cấp file thiết kế hoàn chỉnh hoặc nêu rõ nhu cầu thiết kế mới. |
| Thời gian nhận hàng | Ngày cần nhận hàng và yêu cầu cụ thể về tiến độ sản xuất. |
| Giao nhận | Địa chỉ giao hàng, phương thức giao nhận và các yêu cầu liên quan. |
Sau khi nhận đủ thông tin, Tinado có thể đánh giá quy cách, đề xuất phương án sản xuất và xác nhận báo giá theo từng đơn hàng. Báo giá cần thể hiện rõ đơn giá, số lượng, tổng giá trị, VAT, chi phí thiết kế hoặc gia công bổ sung nếu có, thời gian hoàn thành và điều kiện giao nhận.
Liên hệ Tinado để được tư vấn quy cách và báo giá in catalogue theo yêu cầu. Việc xác định đúng thông số ngay từ đầu giúp doanh nghiệp dễ so sánh phương án, kiểm soát ngân sách và hạn chế phát sinh trong quá trình sản xuất.
Tinado tiếp nhận thông tin về mục đích sử dụng, kích thước, số trang, số lượng, chất liệu giấy, kiểu đóng gáy và thời gian khách hàng mong muốn nhận hàng.
Dựa trên yêu cầu, Tinado tư vấn phương án giấy, công nghệ in, đóng gáy và gia công. Báo giá cần thể hiện rõ quy cách, số lượng, phạm vi công việc và các khoản chi phí liên quan.
Khách hàng có thể gửi file thiết kế sẵn hoặc trao đổi nhu cầu thiết kế mới. Phạm vi thiết kế, chi phí và số lần chỉnh sửa cần được thống nhất trước khi thực hiện.
Trước khi in, cần kiểm tra nội dung, thứ tự trang, hình ảnh, kích thước, lề an toàn và các chi tiết gia công. Nếu cần duyệt màu hoặc mẫu in, hai bên thống nhất phương án trước khi sản xuất.
Đơn hàng được triển khai theo công nghệ in và phương pháp hoàn thiện đã xác nhận. Các công đoạn có thể gồm cắt, gấp, cán màng, đóng ghim, keo gáy, khâu chỉ hoặc gia công theo yêu cầu.
Thành phẩm được kiểm tra theo các tiêu chí đã thống nhất, bao gồm số lượng, thứ tự trang, hình thức đóng gáy và các lỗi dễ nhận biết trước khi đóng gói.
Catalogue được bàn giao theo thời gian, địa điểm và phương thức giao nhận đã thỏa thuận. Với đơn hàng cần gấp, thời gian sản xuất và giao hàng phải được xác nhận trước khi chốt đơn.
Tinado cung cấp dịch vụ thiết kế và in catalogue theo yêu cầu, đồng hành cùng doanh nghiệp từ khâu lựa chọn quy cách, hoàn thiện file thiết kế đến in ấn, gia công và bàn giao thành phẩm. Với định hướng phát triển trong lĩnh vực in ấn, Tinado chú trọng sự phù hợp giữa chất lượng thành phẩm, hình ảnh thương hiệu, ngân sách và mục đích sử dụng của từng đơn hàng.
Là đơn vị cung cấp giải pháp in ấn cho doanh nghiệp và khách hàng cá nhân, xưởng in Tinado tiếp nhận nhiều nhu cầu khác nhau như catalogue giới thiệu sản phẩm, catalogue nội thất, catalogue thời trang, catalogue mỹ phẩm, hồ sơ năng lực và ấn phẩm quảng bá thương hiệu. Tùy theo yêu cầu thực tế, khách hàng được tư vấn quy cách phù hợp để tối ưu hiệu quả sử dụng và chi phí sản xuất.
Một cuốn catalogue chuyên nghiệp không chỉ cần hình ảnh đẹp mà còn phải có bố cục hợp lý, chất liệu phù hợp và kết cấu thuận tiện khi sử dụng. Tinado hỗ trợ khách hàng lựa chọn kích thước, định lượng giấy bìa và ruột, số trang, kiểu đóng gáy cùng các phương án gia công theo đặc điểm sản phẩm và mục đích phát hành.
Từ catalogue giới thiệu sản phẩm, bảng danh mục hàng hóa đến catalogue cao cấp phục vụ trưng bày và gặp gỡ đối tác, phương án in được tư vấn dựa trên yêu cầu cụ thể của từng đơn hàng. Việc thống nhất quy cách ngay từ đầu giúp hạn chế chỉnh sửa phát sinh, kiểm soát ngân sách và chủ động hơn trong quá trình sản xuất.
Nếu doanh nghiệp chưa có file thiết kế hoàn chỉnh, Tinado có thể tiếp nhận yêu cầu thiết kế catalogue theo phạm vi dịch vụ được thống nhất. Nội dung được định hướng theo đặc điểm sản phẩm, thông điệp truyền thông, hình ảnh thương hiệu và nhóm khách hàng mục tiêu.
Từ cách sắp xếp thông tin, lựa chọn hình ảnh đến bố cục từng trang, thiết kế cần hướng đến sự rõ ràng, đồng bộ và thuận tiện cho người đọc. Trường hợp khách hàng đã có file thiết kế, Tinado hỗ trợ kiểm tra các thông số kỹ thuật cần thiết trước khi đưa vào sản xuất. Chi phí thiết kế, số lần chỉnh sửa và phạm vi công việc sẽ được xác nhận trước khi triển khai.
Không phải doanh nghiệp nào cũng cần đặt in catalogue với số lượng lớn. Tùy nhu cầu sử dụng, khách hàng có thể trao đổi với Tinado về phương án in catalogue số lượng ít để làm mẫu, giới thiệu sản phẩm, bổ sung tài liệu bán hàng hoặc phục vụ các chương trình kinh doanh.
Đối với đơn hàng cần lấy nhanh, xưởng in Tinado sẽ xem xét số lượng, số trang, vật liệu, phương pháp in, công đoạn gia công và lịch sản xuất thực tế để tư vấn tiến độ phù hợp. Thời gian hoàn thành cần được xác nhận theo từng đơn hàng trước khi chốt, đặc biệt với các sản phẩm có yêu cầu gia công phức tạp.
Chi phí in catalogue phụ thuộc vào nhiều yếu tố như kích thước thành phẩm, số trang, loại giấy, số lượng, công nghệ in, kiểu đóng gáy và gia công sau in. Vì vậy, Tinado tiếp nhận thông tin cụ thể để tư vấn phương án phù hợp thay vì áp dụng một mức giá chung cho mọi nhu cầu.
Báo giá được xây dựng theo quy cách và khối lượng công việc đã thống nhất, giúp khách hàng có cơ sở so sánh các phương án về chất liệu, hình thức hoàn thiện và ngân sách. Những thay đổi về file, số lượng hoặc quy cách sau khi duyệt sẽ được trao đổi lại để xác nhận chi phí và tiến độ trước khi thực hiện.
Tinado hướng đến việc trở thành đối tác in ấn đồng hành cùng doanh nghiệp trong quá trình xây dựng hình ảnh thương hiệu và phát triển hoạt động kinh doanh. Thay vì chỉ tập trung vào một công đoạn riêng lẻ, Tinado chú trọng sự thống nhất giữa yêu cầu thiết kế, thông số sản xuất và thành phẩm bàn giao.
Với định hướng lấy nhu cầu khách hàng làm cơ sở tư vấn, Tinado không chỉ cung cấp dịch vụ in catalogue mà còn hướng đến giải pháp in ấn phù hợp với hoạt động bán hàng, giới thiệu sản phẩm và xây dựng thương hiệu của doanh nghiệp.
Bạn đang tìm kiếm xưởng in catalogue tại Hà Nội để in catalogue giới thiệu sản phẩm, catalogue doanh nghiệp, catalogue A4, A5 hoặc catalogue theo kích thước riêng? Hãy liên hệ Tinado để trao đổi về quy cách, chất liệu giấy, số lượng và thời gian cần nhận hàng.
Để nhận báo giá sát với nhu cầu, khách hàng nên chuẩn bị file thiết kế (nếu có), số trang dự kiến, kích thước thành phẩm, số lượng cần in và yêu cầu gia công. Dựa trên những thông tin này, Tinado sẽ có cơ sở tư vấn phương án phù hợp và xác nhận chi phí, tiến độ trước khi triển khai.
Tinado – Giải pháp thiết kế và in ấn theo yêu cầu, đồng hành cùng doanh nghiệp trong từng ấn phẩm thương hiệu.







