
- Giới thiệu về Tinado
- THIẾT KẾ CHUYÊN NGHIỆP - IN ẤN HOÀN HẢO
- Sơ đồ chỉ đường
Tinado cung cấp dịch vụ in bao bì theo yêu cầu với đa dạng chất liệu như giấy, nhựa và màng ghép, phù hợp cho nhiều ngành hàng. Tư vấn quy cách, kiểu dáng và giải pháp in bao bì giúp doanh nghiệp hoàn thiện hình ảnh thương hiệu, tối ưu đóng gói và chi phí.
Đặt in ngay



















In bao bì theo yêu cầu tại Tinado giúp doanh nghiệp hoàn thiện diện mạo sản phẩm, nâng cao khả năng nhận diện thương hiệu và lựa chọn quy cách đóng gói phù hợp với nhu cầu kinh doanh. Từ bao bì giấy, bao bì nhựa đến bao bì màng ghép, mỗi giải pháp được cân nhắc dựa trên đặc tính sản phẩm, chất liệu, kiểu dáng, công nghệ in và ngân sách thực tế.
Dù là bao bì thực phẩm, cà phê, gạo, bánh mì hay mỹ phẩm, việc lựa chọn đúng chất liệu và quy cách in không chỉ góp phần bảo vệ sản phẩm mà còn tạo ấn tượng chuyên nghiệp với khách hàng. Liên hệ Tinado để được tư vấn giải pháp in bao bì phù hợp và nhận báo giá theo yêu cầu.
Bao bì là vật liệu hoặc cấu trúc được sử dụng để chứa đựng, bao gói, bảo vệ và vận chuyển sản phẩm. Ngoài chức năng bảo quản, bao bì còn cung cấp thông tin, hỗ trợ trưng bày và góp phần xây dựng hình ảnh thương hiệu trên thị trường.
Trong hoạt động sản xuất và kinh doanh, in bao bì là quá trình thể hiện logo, hình ảnh, màu sắc, tên sản phẩm và các thông tin cần thiết lên bề mặt bao bì. Tùy từng loại vật liệu, nội dung có thể được in trực tiếp lên bao bì hoặc in lên vật liệu trung gian trước khi tạo thành thành phẩm.
Hiện nay, các giải pháp in ấn bao bì thường được chia thành ba nhóm chính:
Việc lựa chọn đúng loại bao bì giúp doanh nghiệp cân bằng giữa công năng sử dụng, hình thức trình bày và chi phí sản xuất.

Trên thị trường, in bao bì, in hộp và in tem nhãn có thể cùng xuất hiện trong một giải pháp đóng gói nhưng khác nhau về sản phẩm và cách sử dụng.
Nếu doanh nghiệp cần in túi giấy, hộp giấy hoặc tem nhãn chuyên biệt, nên lựa chọn đúng danh mục dịch vụ tương ứng để được tư vấn quy cách phù hợp.
Bao bì giúp hạn chế tác động từ bụi bẩn, độ ẩm, ánh sáng và các yếu tố môi trường tùy theo cấu trúc vật liệu. Với hàng hóa cần vận chuyển hoặc lưu kho, việc lựa chọn đúng độ dày, kết cấu và phương thức đóng gói còn giúp giảm nguy cơ hư hỏng.
Nội dung trên bao bì có thể bao gồm tên sản phẩm, thành phần, khối lượng, hướng dẫn sử dụng, thông tin nhà sản xuất, mã vạch và các thông tin khác theo yêu cầu của từng loại hàng hóa.
Với những ngành hàng có yêu cầu quản lý chuyên biệt, nội dung và cách thể hiện cần được kiểm tra trước khi sản xuất để hạn chế sai sót.
Logo, màu sắc, kiểu chữ và hình ảnh được thể hiện đồng bộ giúp khách hàng dễ nhận biết sản phẩm. Một thiết kế bao bì phù hợp còn giúp doanh nghiệp tạo dấu ấn riêng giữa nhiều sản phẩm cạnh tranh trên thị trường.
Bao bì có thiết kế rõ ràng, phù hợp với định vị thương hiệu và đối tượng khách hàng sẽ giúp sản phẩm dễ nhận diện hơn tại điểm bán, trên kệ hàng hoặc trên các kênh thương mại điện tử.
Bao bì cần phù hợp với điều kiện vận chuyển, lưu kho, trưng bày và các yêu cầu thông tin của thị trường mục tiêu. Với hàng hóa xuất khẩu hoặc sản phẩm chuyên dụng, doanh nghiệp cần xác định trước các yêu cầu kỹ thuật và hồ sơ liên quan.
Tùy loại sản phẩm và yêu cầu đóng gói, doanh nghiệp có thể lựa chọn bao bì giấy, bao bì nhựa hoặc bao bì màng ghép. Dưới đây là những nhóm ứng dụng phổ biến cần xem xét khi lựa chọn giải pháp in bao bì.
Bao bì gạo cần đáp ứng yêu cầu về khả năng chịu tải, độ bền đường hàn hoặc đường may, chống rách và thuận tiện trong quá trình vận chuyển. Tùy quy cách đóng gói, doanh nghiệp có thể cân nhắc bao PP dệt, bao có lớp ghép hoặc cấu trúc vật liệu chuyên dụng.
Nội dung in thường bao gồm tên thương hiệu, loại gạo, khối lượng, thông tin nhà sản xuất và các thông tin cần thiết khác.
Khi yêu cầu báo giá in bao bì gạo, khách hàng nên cung cấp khối lượng đóng gói, kích thước, loại vật liệu, số lượng và số màu in để được tư vấn phương án phù hợp.

Bao bì thực phẩm cần được lựa chọn theo tính chất của sản phẩm, điều kiện bảo quản và phương thức đóng gói. Các yếu tố như khả năng chống ẩm, ngăn ánh sáng, hàn kín và bảo vệ hương vị có thể ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn vật liệu.
Tùy từng mặt hàng, giải pháp bao bì có thể là giấy, nhựa hoặc màng ghép nhiều lớp. Nội dung in cần rõ ràng, dễ đọc và phù hợp với yêu cầu ghi nhãn của sản phẩm.
Đối với bao bì tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, cần xác nhận tính phù hợp của vật liệu, mực in và cấu trúc bao bì theo mục đích sử dụng trước khi sản xuất.

Bao bì khăn ướt thường sử dụng màng nhựa hoặc cấu trúc màng ghép phù hợp với yêu cầu bảo quản độ ẩm. Thiết kế có thể bao gồm hình ảnh thương hiệu, tên dòng sản phẩm, số lượng khăn, hướng dẫn sử dụng và vị trí mở bao bì.
Khi lựa chọn giải pháp in bao bì khăn ướt, cần xem xét kích thước gói, cấu trúc màng, yêu cầu hàn kín, vị trí nắp hoặc miếng dán đóng mở nếu có.

Bao bì cà phê cần được lựa chọn dựa trên dạng sản phẩm, thời gian bảo quản và yêu cầu duy trì hương thơm. Cà phê rang xay, cà phê hạt và cà phê hòa tan có thể cần những cấu trúc bao bì khác nhau.
Một số giải pháp thường được cân nhắc gồm:
Thiết kế bao bì cà phê thường chú trọng logo, tên sản phẩm, nhận diện thương hiệu và thông tin cần thiết. Cấu trúc vật liệu cần được lựa chọn theo yêu cầu bảo quản thực tế, không chỉ dựa vào hình thức bên ngoài.

Bao bì bánh mì có thể sử dụng giấy, giấy Kraft hoặc vật liệu khác phù hợp với loại bánh và cách phục vụ. Với sản phẩm bán mang đi, bao bì cần thuận tiện khi đóng gói, dễ cầm và có diện tích thể hiện thương hiệu.
Tùy nhu cầu, doanh nghiệp có thể lựa chọn túi giấy in logo, bao giấy có cửa sổ hoặc các dạng bao gói chuyên dụng. Cần xác định loại bánh, điều kiện tiếp xúc thực phẩm và yêu cầu bảo quản để chọn vật liệu thích hợp.

Bao bì dược phẩm cần ưu tiên độ chính xác của thông tin, khả năng truy xuất và sự phù hợp với yêu cầu quản lý của sản phẩm. Các nội dung như tên sản phẩm, hàm lượng, hướng dẫn sử dụng, số lô và hạn sử dụng cần được kiểm tra kỹ trước khi in.
Tùy dạng sản phẩm, doanh nghiệp có thể cần hộp giấy, nhãn hoặc bao bì chuyên dụng. Việc lựa chọn vật liệu và phương án sản xuất phải dựa trên yêu cầu kỹ thuật, hồ sơ và tiêu chuẩn áp dụng cho từng sản phẩm.

Bao bì mỹ phẩm vừa có chức năng bảo vệ sản phẩm, vừa góp phần thể hiện định vị thương hiệu. Màu sắc, kiểu chữ, hình ảnh và cách hoàn thiện cần được lựa chọn phù hợp với phân khúc sản phẩm.
Tùy thiết kế, doanh nghiệp có thể sử dụng hộp giấy, túi đóng gói hoặc bao bì nhựa chuyên dụng. Những hiệu ứng như cán màng, ép kim hoặc phủ UV có thể được cân nhắc khi vật liệu và công nghệ sản xuất cho phép.

Lưu ý: Khả năng nhận sản xuất từng loại bao bì phụ thuộc vào quy cách, công nghệ và năng lực cung ứng thực tế. Khách hàng nên gửi mẫu hoặc thông số sản phẩm để Tinado xác định phương án phù hợp.
Quy cách in bao bì ảnh hưởng đến công năng sử dụng, chất lượng thành phẩm và giá thành sản xuất. Trước khi đặt in, doanh nghiệp nên xác định loại vật liệu, kích thước, kiểu dáng, số lượng và yêu cầu hoàn thiện.

Giấy được sử dụng cho nhiều dạng bao gói như túi giấy, bao giấy và một số loại hộp giấy. Tùy yêu cầu, có thể cân nhắc:
Mỗi loại giấy có đặc tính riêng về độ cứng, bề mặt, định lượng và khả năng gia công. Việc lựa chọn cần dựa trên cấu trúc sản phẩm cuối cùng.
Bao bì nhựa có thể sử dụng các vật liệu khác nhau tùy mục đích đóng gói:
Không phải tất cả các loại nhựa đều phù hợp với mọi sản phẩm. Khả năng in, hàn, tạo hình và bảo quản cần được xem xét theo vật liệu thực tế.
Màng ghép phức hợp là cấu trúc kết hợp nhiều lớp vật liệu nhằm đạt được các đặc tính cần thiết như khả năng in, độ bền, hàn kín hoặc bảo vệ sản phẩm.
Một số vật liệu có thể gặp trong cấu trúc bao bì gồm:
Hiệu quả bảo quản của bao bì màng ghép phụ thuộc vào toàn bộ cấu trúc vật liệu, độ dày, chất lượng ghép, đường hàn và điều kiện sử dụng. Không nên đánh giá chỉ dựa trên một lớp màng riêng lẻ.
Kích thước bao bì phụ thuộc vào loại sản phẩm, khối lượng đóng gói, chất liệu và phương thức sử dụng. Một số loại túi có quy cách phổ biến như túi hột xoài, túi zipper, túi hút chân không, túi hai quai và túi ép vuông. Tham khảo bảng kích thước dưới đây để lựa chọn quy cách ban đầu phù hợp với nhu cầu đóng gói.
Các thông số về số lượng túi trên mỗi kg chỉ mang tính ước tính, có thể thay đổi theo chất liệu, độ dày và dung sai sản xuất. Với bao bì in theo yêu cầu, cần xác nhận kích thước thực tế trước khi chốt thiết kế và báo giá.
1. Bảng kích thước túi hột xoài
| Kích thước túi (cm) | Số lượng ước tính (cái/kg) |
|---|---|
| 15 × 23 | 125 |
| 17 × 25 | 100 |
| 20 × 30 | 80 |
| 24 × 34 | 55 |
| 26 × 40 | 45 |
| 30 × 42 | 35 |
| 35 × 50 | 25 |
| 40 × 60 | 18 |
2. Bảng kích thước túi zipper
| Kích thước túi (cm) | Khối lượng đựng tham khảo | Số lượng ước tính (cái/kg) |
|---|---|---|
| 12 × 19 | 100–200 g | 100 |
| 15 × 22 | Khoảng 300 g | 80 |
| 18 × 26 | Khoảng 500 g | 60 |
| 20 × 28 | Khoảng 700 g | 50 |
| 22 × 30 | Khoảng 1 kg | 40 |
| 25 × 35 | Khoảng 1,5 kg | 30 |
3. Bảng kích thước túi hút chân không
| Kích thước túi (cm) | Độ dày tham khảo | Số lượng ước tính (cái/kg) |
|---|---|---|
| 10 × 15 | 10 zem | 340 |
| 11 × 16 | 10 zem | 280 |
| 13 × 18 | 10 zem | 215 |
| 14 × 20 | 10 zem | 195 |
| 15 × 20 | 10 zem | 185 |
| 16 × 25 | 10 zem | 125 |
| 17 × 27 | 10 zem | 105 |
| 18 × 25 | 10 zem | 110 |
| 18 × 28 | 10 zem | 95 |
| 20 × 30 | 10 zem | 80 |
| 22 × 32 | 10 zem | 68 |
| 25 × 35 | 10 zem | 55 |
| 30 × 40 | 10 zem | 40 |
| 35 × 45 | 10 zem | 30 |
| 35 × 50 | 10 zem | 28 |
| 40 × 60 | 10 zem | 20 |
4. Bảng kích thước túi hai quai
| Kích thước túi (cm) | Số lượng ước tính (cái/kg) | Mức tải tham khảo |
|---|---|---|
| 15 × 23 | 230 | 0,5 kg |
| 20 × 30 | 147 | 1 kg |
| 24 × 38 | 139 | 2,5 kg |
| 26 × 42 | 115 | 3 kg |
| 30 × 50 | 80 | 5 kg |
| 35 × 60 | 47 | 10 kg |
| 40 × 70 | 40 | 15 kg |
| 50 × 80 | 35 | 20 kg |
Lưu ý khi chọn kích thước bao bì in theo yêu cầu
Xác định sản phẩm và khối lượng đóng gói: Cùng một kích thước túi nhưng khả năng chứa có thể khác nhau tùy sản phẩm.
Chọn chất liệu và độ dày: Các yếu tố này ảnh hưởng đến độ bền, khối lượng túi và khả năng sử dụng.
Kiểm tra kiểu dáng túi: Túi hột xoài, túi zipper, túi hút chân không và túi ép vuông có kết cấu khác nhau.
Dự trù diện tích in: Cần xác định vị trí logo, hình ảnh, thông tin sản phẩm và các nội dung bắt buộc.
Xác nhận mẫu trước khi sản xuất: Nếu sử dụng máy đóng gói, nên kiểm tra khả năng tương thích với thiết bị.
Liên hệ Tinado để trao đổi về loại bao bì, kích thước, chất liệu, số lượng và nội dung in. Những thông tin này giúp xác định phương án phù hợp trước khi báo giá.
Túi zipper có khóa kéo giúp đóng mở nhiều lần khi cấu trúc và thiết kế cho phép. Một số kiểu phổ biến gồm túi zipper ba biên và túi zipper đáy đứng.
Loại túi này thường được cân nhắc cho cà phê, trà, hạt dinh dưỡng và thực phẩm khô. Cấu trúc vật liệu cần phù hợp với yêu cầu bảo quản của sản phẩm.

Túi nhựa có nhiều kiểu dáng như túi hai quai, túi hột xoài, túi dán miệng hoặc túi đóng gói theo hình dạng sản phẩm.
Khi đặt in, cần xác định loại nhựa, kích thước, độ dày, số màu và diện tích in để lựa chọn phương án sản xuất phù hợp.

Bao bì màng ghép có thể được sản xuất dưới dạng túi thành phẩm hoặc màng cuộn dùng cho máy đóng gói. Các cấu trúc phổ biến có thể bao gồm túi ba biên, túi hàn lưng, túi xếp hông hoặc túi đáy đứng.
Mỗi kiểu có yêu cầu riêng về cấu trúc vật liệu, vị trí hàn và quy cách đóng gói. Với màng cuộn, cần xác định thêm thông số phù hợp với thiết bị đóng gói.

Hộp giấy thường được sử dụng cho mỹ phẩm, bánh kẹo, trà, quà tặng và các sản phẩm bán lẻ. Carton sóng phù hợp với nhiều ứng dụng đóng gói vận chuyển.
Các yếu tố cần xác định gồm kích thước hộp, kết cấu, loại giấy, định lượng, yêu cầu chịu lực và phương pháp gia công.

Chai, lọ, hũ và bao bì định hình được sử dụng trong nhiều ngành hàng như mỹ phẩm, thực phẩm và đồ uống. Tuy nhiên, khả năng in trực tiếp lên các bề mặt này phụ thuộc vào vật liệu, hình dạng, thiết bị và phương pháp in.
Nếu nhu cầu chính là in nhãn dán lên chai hoặc hũ, khách hàng nên tham khảo thêm dịch vụ in tem nhãn phù hợp.

In offset thường được sử dụng cho bao bì giấy dạng tờ, đặc biệt là các sản phẩm cần chất lượng hình ảnh và màu sắc ổn định. Công nghệ này phù hợp với những đơn hàng có quy cách và sản lượng thích hợp.
Khả năng ứng dụng phụ thuộc vào loại giấy, kích thước, phương án gia công và thiết bị sản xuất.
In ống đồng thường được sử dụng trong sản xuất bao bì mềm với sản lượng lớn. Công nghệ này có thể đáp ứng yêu cầu về tốc độ và chất lượng hình ảnh khi quy cách, vật liệu và thiết bị phù hợp.
Chi phí chuẩn bị trục in là một yếu tố cần tính đến khi lựa chọn phương án sản xuất.
In lụa được sử dụng trong một số ứng dụng cần in lên bề mặt hoặc vật liệu phù hợp với phương pháp này. Phạm vi ứng dụng phụ thuộc vào hình dạng sản phẩm, mực in và yêu cầu thành phẩm.
Ngoài các công nghệ trên, in flexo thường được dùng cho vật liệu dạng cuộn và một số loại bao bì mềm. In kỹ thuật số có thể phù hợp với mẫu thử hoặc đơn hàng nhỏ khi vật liệu và hệ thống sản xuất hỗ trợ.
Không có một công nghệ tối ưu cho mọi loại bao bì. Phương án cần được lựa chọn dựa trên sản phẩm, số lượng, chất liệu, yêu cầu chất lượng và tổng chi phí.
Tùy sản phẩm, bao bì có thể cần các công đoạn như cán màng, phủ UV, bế khuôn, dán hộp, ghép màng, xẻ cuộn, hàn túi hoặc tạo hình.
Mỗi công đoạn cần được xác định ngay từ giai đoạn tư vấn để bảo đảm thiết kế phù hợp với khả năng sản xuất và hạn chế sai sót khi hoàn thiện.
File thiết kế cần được chuẩn bị theo quy cách của từng sản phẩm và công nghệ in. Một số nội dung cần kiểm tra trước khi sản xuất gồm:
Với bao bì có kết cấu phức tạp, cần sử dụng bản vẽ kỹ thuật hoặc khuôn bế phù hợp. Khách hàng nên duyệt nội dung và mẫu thiết kế trước khi cho phép sản xuất hàng loạt.
Thời gian in bao bì phụ thuộc vào loại vật liệu, quy cách, số lượng, công nghệ in, thời gian chuẩn bị khuôn hoặc trục in và các công đoạn gia công.
Để hạn chế chậm tiến độ, doanh nghiệp nên chuẩn bị sớm file thiết kế, thông tin sản phẩm và yêu cầu kỹ thuật. Với đơn hàng có nhiều công đoạn hoặc cần mẫu duyệt, thời gian cần được xác nhận cụ thể sau khi thống nhất quy cách.
Tinado sẽ tư vấn tiến độ theo phạm vi dịch vụ và yêu cầu thực tế của từng đơn hàng.
Trước khi đặt in, doanh nghiệp nên chuẩn bị các thông tin sau:
Đối với bao bì thực phẩm, dược phẩm hoặc sản phẩm chuyên dụng, cần xác nhận thêm yêu cầu kỹ thuật, an toàn và hồ sơ áp dụng trước khi sản xuất.
Giá in bao bì phụ thuộc vào chất liệu, kích thước, độ dày, kiểu dáng, số lượng đặt hàng, số màu in và công đoạn gia công. Mỗi loại bao bì có quy cách sản xuất khác nhau nên không thể áp dụng một mức giá chung cho tất cả sản phẩm.
Tại Tinado, khách hàng có thể gửi yêu cầu về loại bao bì, kích thước, số lượng và thiết kế để được tư vấn phương án sản xuất phù hợp. Dưới đây là bảng tham khảo một số nhóm bao bì nhựa phổ biến và những yếu tố cần xác định khi nhận báo giá.
| Loại bao bì | Chất liệu / cấu trúc | Kích thước tham khảo | Mức giá tham khảo | Đơn vị | Thông số ảnh hưởng đến giá |
|---|---|---|---|---|---|
| Túi PE trong | Màng PE trong suốt | 15 × 23 cm; 20 × 30 cm; 30 × 42 cm | 40.000–55.000 VNĐ | /kg | Kích thước, độ dày, số màu in, số lượng và kiểu túi |
| Túi PP trong suốt | Màng PP trong, thường gọi là túi bóng kiếng | Kích thước theo sản phẩm cần đóng gói | 48.000–55.000 VNĐ | /kg | Độ dày, kích thước, độ trong, số màu in và số lượng |
| Túi OPP dán miệng | Màng OPP, có nắp dán | Theo kích thước sản phẩm cần đóng gói | 60.000–70.000 VNĐ | /kg | Kích thước thân và nắp, độ dày, cấu tạo phần dán và yêu cầu in |
| Túi zipper ghép bạc | Màng ghép có lớp bạc | 12 × 19 cm; 15 × 22 cm; 20 × 28 cm; 25 × 35 cm | 80.000–110.000 VNĐ | /kg | Cấu trúc màng, kích thước, độ dày, khóa zipper, kiểu đáy và số màu in |
| Túi zipper giấy Kraft | Giấy Kraft kết hợp lớp vật liệu bên trong | 12 × 19 cm; 15 × 22 cm; 20 × 28 cm; 25 × 35 cm | 108.000–150.000 VNĐ | /kg | Định lượng giấy, cấu trúc lớp trong, kích thước, khóa zipper và gia công |
| Túi zipper trong | Màng trong suốt, có khóa zipper | 12 × 19 cm; 15 × 22 cm; 18 × 26 cm; 25 × 35 cm | 100.000–160.000 VNĐ | /kg | Loại màng, độ dày, kích thước, khóa kéo, kiểu đáy và số lượng |
| Túi zipper khóa kéo | PE trong hoặc HD mờ theo quy cách | 25 × 35 cm; 26 × 36 cm; 28 × 38 cm; 30 × 40 cm | 63.000–102.000 VNĐ | /kg | Kích thước, loại nhựa, độ dày, kiểu khóa, số màu in và sản lượng |
Lưu ý: Các mức giá trên được tổng hợp từ dữ liệu tham khảo, chưa phải bảng giá chính thức của Tinado. Cần xác minh lại đơn vị tính, số lượng tối thiểu, số màu in, cấu trúc vật liệu và việc đơn giá đã bao gồm công in hay chưa trước khi áp dụng cho đơn hàng.
Kích thước và trọng lượng túi ảnh hưởng trực tiếp đến lượng vật liệu cần sử dụng. Với các loại túi được báo giá theo kg, số lượng túi trên mỗi kg còn phụ thuộc vào độ dày, chất liệu và kết cấu thành phẩm.
| Loại bao bì | Kích thước tham khảo | Chất liệu phổ biến | Quy cách cần xác định | Ứng dụng thường gặp |
|---|---|---|---|---|
| Túi hột xoài | 15 × 23 cm 17 × 25 cm 20 × 30 cm 24 × 38 cm 30 × 42 cm 35 × 50 cm 40 × 60 cm | PE, HD hoặc vật liệu phù hợp với yêu cầu sử dụng | Chiều rộng × chiều dài; độ dày; màu túi; số màu và số mặt in; số lượng túi hoặc kg đặt hàng | Cửa hàng thời trang, cửa hàng bán lẻ, shop phụ kiện và đóng gói hàng hóa |
| Túi xốp hai quai | 15 × 23 cm 20 × 30 cm 24 × 38 cm 26 × 42 cm 30 × 50 cm 35 × 60 cm | HD, PE hoặc loại nhựa phù hợp với yêu cầu sản phẩm | Kích thước túi; độ dày; màu trắng sữa hoặc trong; kiểu quai; số màu in; sản lượng | Cửa hàng tạp hóa, siêu thị, chợ, cửa hàng thực phẩm và điểm bán lẻ |
| Túi hút chân không | 15 × 20 cm 15 × 25 cm 17 × 27 cm 18 × 28 cm 20 × 30 cm 25 × 35 cm 30 × 40 cm | PA/PE hoặc cấu trúc vật liệu phù hợp với máy hút chân không và sản phẩm | Kích thước; độ dày; cấu trúc màng; yêu cầu hàn kín; số màu in; điều kiện bảo quản | Thực phẩm, thịt cá, nông sản và các sản phẩm cần đóng gói hút chân không |
| Túi zipper đáy đứng | 12 × 19 cm 15 × 22 cm 18 × 26 cm 20 × 28 cm 22 × 30 cm 25 × 35 cm | Màng ghép trong, ghép bạc hoặc cấu trúc phù hợp với yêu cầu bảo quản | Chiều rộng × chiều cao; kích thước đáy; cấu trúc màng; loại khóa zipper; số màu in; số lượng | Trà, cà phê, hạt, bánh kẹo, thực phẩm khô và sản phẩm bán lẻ |
| Túi zipper khóa kéo | 25 × 35 cm 26 × 36 cm 28 × 38 cm 28 × 40 cm 30 × 40 cm | PE trong, HD mờ hoặc vật liệu phù hợp với kiểu túi | Kích thước; độ dày; loại khóa; màu và độ trong của vật liệu; yêu cầu in; số lượng | Đóng gói quần áo, phụ kiện, linh kiện và hàng hóa cần đóng mở nhiều lần |
| Túi niêm phong | 20 × 30 cm 20 × 35 cm 25 × 35 cm 28 × 42 cm 32 × 45 cm 38 × 52 cm | PE hoặc vật liệu phù hợp với yêu cầu đóng gói | Kích thước; độ dày; kiểu miệng túi; dải keo hoặc cấu trúc niêm phong; nội dung in; số lượng | Đóng gói đơn hàng thương mại điện tử, quần áo, phụ kiện và hàng hóa vận chuyển |
| Túi nilon băng keo | 24 × 37 cm 26 × 42 cm 28 × 42 cm 30 × 42 cm 30 × 47 cm 32 × 47 cm 35 × 47 cm | PE hoặc HD, tùy yêu cầu về độ mềm và độ cứng | Kích thước phần thân và nắp; độ dày; loại keo; túi có in hay không in; số lượng đặt hàng | Đóng gói quần áo, hồ sơ, phụ kiện và đơn hàng bán trực tuyến |
Lưu ý: Kích thước trong bảng là quy cách tham khảo từ dữ liệu tổng hợp, không phải danh sách sản phẩm có sẵn tại Tinado. Chất liệu thực tế cần được lựa chọn theo mục đích sử dụng và yêu cầu kỹ thuật. Giá sẽ được xác định sau khi thống nhất quy cách, số lượng và phương án in.
Cách tính giá in túi bao bì
Tùy loại sản phẩm và phương án sản xuất, báo giá có thể được tính theo kg, số lượng túi hoặc đơn vị thành phẩm. Để so sánh báo giá chính xác, cần thống nhất cùng kích thước, chất liệu, độ dày, số màu in và quy cách gia công.
Để nhận báo giá sát với nhu cầu thực tế, khách hàng có thể gửi mẫu bao bì, file thiết kế hoặc thông tin sản phẩm cho Tinado để được tư vấn quy cách phù hợp.
1. Chất liệu bao bì
Bao bì giấy, bao bì nhựa và bao bì màng ghép có đặc tính và chi phí sản xuất khác nhau. Trong nhóm bao bì nhựa, PE, PP, HD và các cấu trúc màng ghép cũng cần được lựa chọn theo mục đích sử dụng.
2. Kích thước và độ dày
Túi có kích thước lớn hoặc độ dày cao thường sử dụng nhiều vật liệu hơn. Với bao bì tính giá theo kg, cần xem xét thêm số lượng túi trên mỗi kg để so sánh chi phí giữa các quy cách.
3. Kiểu dáng và kết cấu
Túi hột xoài, túi hai quai, túi zipper đáy đứng, túi hút chân không và túi niêm phong có kết cấu khác nhau. Các chi tiết như khóa kéo, đáy đứng hoặc nắp dán có thể ảnh hưởng đến chi phí thành phẩm.
4. Số màu và diện tích in
Số màu, số mặt in, diện tích thể hiện nội dung và công nghệ in đều có thể làm thay đổi đơn giá. Khách hàng nên cung cấp file thiết kế hoặc mô tả màu sắc cần in để được tư vấn phương án phù hợp.
5. Số lượng đặt hàng
Sản lượng ảnh hưởng đến chi phí chuẩn bị và hiệu quả sản xuất. Một số phương pháp in có mức sản lượng tối thiểu riêng, vì vậy cần xác định số lượng ngay từ đầu để lựa chọn phương án phù hợp.
6. Gia công và yêu cầu kỹ thuật
Các yêu cầu như ghép màng, hàn túi, làm khóa zipper hoặc hoàn thiện theo kết cấu riêng có thể ảnh hưởng đến tổng chi phí. Với bao bì dùng cho thực phẩm, cần xác định yêu cầu vật liệu phù hợp với mục đích tiếp xúc và điều kiện bảo quản.
Để Tinado tư vấn và báo giá sát với nhu cầu thực tế, khách hàng nên cung cấp:
Nếu chưa biết nên chọn chất liệu nào, khách hàng có thể gửi mẫu bao bì đang sử dụng hoặc mô tả sản phẩm cần đóng gói. Tinado sẽ dựa trên thông tin tiếp nhận để tư vấn bước đầu trước khi xác định quy cách và báo giá.
Liên hệ Tinado để được tư vấn in bao bì theo yêu cầu và nhận báo giá theo quy cách thực tế.
Một quy trình đặt in rõ ràng giúp doanh nghiệp xác định đúng quy cách, hạn chế sai sót nội dung và chủ động kế hoạch giao hàng.
Khách hàng cung cấp loại bao bì, mục đích sử dụng, kích thước dự kiến, số lượng và thời gian mong muốn. Nếu có mẫu thực tế hoặc file thiết kế, nên gửi kèm để việc tư vấn chính xác hơn.
Dựa trên thông tin tiếp nhận, phương án vật liệu, kiểu dáng, công nghệ in và gia công được xem xét theo yêu cầu sản phẩm.
Các thông số kỹ thuật, số lượng, đơn giá, tiến độ và điều kiện giao hàng cần được thống nhất trước khi triển khai.
File được kiểm tra về kích thước, nội dung, hình ảnh và các yếu tố kỹ thuật liên quan. Nếu cần thiết kế mới hoặc chỉnh sửa, phạm vi công việc được thống nhất với khách hàng.
Với đơn hàng cần duyệt mẫu, việc kiểm tra mẫu giúp xác nhận màu sắc, nội dung và hình thức trước khi sản xuất số lượng lớn. Sau khi phương án được duyệt, đơn hàng được triển khai theo kế hoạch đã thống nhất.
Thành phẩm được kiểm tra theo các yêu cầu đã thống nhất trước khi đóng gói và giao hàng. Khách hàng cần xác nhận quy cách, số lượng và thời gian nhận hàng trong quá trình đặt in.
Bao bì không chỉ bảo vệ sản phẩm mà còn là một phần quan trọng trong cách thương hiệu tạo ấn tượng với khách hàng. Một mẫu bao bì được thiết kế chỉn chu, lựa chọn đúng chất liệu và in ấn phù hợp sẽ giúp sản phẩm chuyên nghiệp hơn, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp truyền tải thông tin và xây dựng hình ảnh thương hiệu nhất quán.
Với định hướng cung cấp giải pháp in bao bì theo yêu cầu, xưởng in Tinado đồng hành cùng khách hàng trong quá trình lựa chọn vật liệu, xác định quy cách, chuẩn bị thiết kế và triển khai in ấn. Mỗi phương án được cân nhắc dựa trên đặc điểm sản phẩm, mục đích sử dụng, số lượng đặt hàng và ngân sách dự kiến.
Mỗi sản phẩm có yêu cầu đóng gói riêng. Bao bì thực phẩm, trà và cà phê cần được cân nhắc theo điều kiện bảo quản; bao bì mỹ phẩm chú trọng hình ảnh thương hiệu; trong khi bao bì bán lẻ và thương mại điện tử cần phù hợp với quá trình đóng gói, vận chuyển và phân phối.
Tinado hỗ trợ khách hàng xác định các thông số cần thiết trước khi đặt in, bao gồm chất liệu, kích thước, kiểu dáng, độ dày và yêu cầu thể hiện nội dung. Việc xác định đúng quy cách ngay từ đầu giúp hạn chế sai lệch khi sản xuất và có cơ sở lựa chọn phương án phù hợp với ngân sách.
Một mẫu bao bì hiệu quả cần kết hợp hài hòa giữa hình ảnh, màu sắc, logo và thông tin sản phẩm. Bên cạnh yếu tố thẩm mỹ, thiết kế cũng cần tính đến kích thước thành phẩm, vùng in, đường cắt, đường gấp hoặc vị trí hàn túi để hạn chế lỗi khi đưa vào sản xuất.
Tùy nhu cầu, khách hàng có thể trao đổi với Tinado về phương án thiết kế mới, điều chỉnh mẫu hiện có hoặc chuẩn bị file in từ thiết kế đã hoàn thiện. Phạm vi thiết kế, số lần chỉnh sửa và chi phí liên quan sẽ được thống nhất trước khi triển khai.
Không có một loại vật liệu hay công nghệ in phù hợp cho mọi sản phẩm. Việc lựa chọn cần dựa trên yêu cầu sử dụng, số lượng, độ phức tạp của thiết kế và chất lượng thành phẩm mong muốn.
Tùy dòng sản phẩm, khách hàng có thể được tư vấn về bao bì giấy, bao bì nhựa hoặc bao bì màng ghép. Các yếu tố như độ dày, cấu trúc vật liệu, số màu in và công đoạn hoàn thiện cần được xác định trước để lựa chọn phương án sản xuất phù hợp.
Tiến độ in bao bì phụ thuộc vào quy cách sản phẩm, số lượng, vật liệu, phương pháp in và các công đoạn gia công. Vì vậy, Tinado khuyến nghị thống nhất yêu cầu kỹ thuật, thời gian dự kiến và phương thức giao hàng ngay từ bước báo giá.
Đối với khách hàng ở các tỉnh thành, phương án vận chuyển, chi phí và thời gian giao hàng sẽ được trao đổi theo địa điểm nhận và đặc điểm đơn hàng. Việc thống nhất các thông tin này giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong kế hoạch đóng gói và đưa sản phẩm ra thị trường.
Để xây dựng báo giá phù hợp, Tinado cần xác định các thông tin cơ bản như loại bao bì, chất liệu, kích thước, độ dày, số lượng, số màu in và yêu cầu gia công. Với sản phẩm chưa có quy cách cụ thể, khách hàng có thể cung cấp mẫu tham khảo hoặc mô tả mục đích sử dụng để được tư vấn bước đầu.
Báo giá cần làm rõ phạm vi công việc, đơn vị tính, chi phí thiết kế nếu có, các công đoạn gia công và phương thức giao hàng. Nếu thay đổi thiết kế, số lượng hoặc quy cách sau khi duyệt, các bên cần xác nhận lại chi phí và tiến độ trước khi sản xuất.
Tinado hướng tới việc cung cấp giải pháp in ấn gắn với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp, thay vì chỉ tập trung vào một mẫu bao bì riêng lẻ. Khách hàng có thể trao đổi về quy cách, chất liệu và thiết kế để tìm phương án phù hợp với sản phẩm cũng như định hướng nhận diện thương hiệu.
Các nguyên tắc Tinado hướng tới trong quá trình làm việc gồm:
Năng lực sản xuất, chính sách thiết kế, thời gian thực hiện và các tiêu chuẩn chất lượng cụ thể sẽ được xác nhận theo từng dòng sản phẩm và phạm vi dịch vụ.
Bạn đang phát triển sản phẩm mới, muốn nâng cấp bao bì hiện tại hay tìm kiếm phương án in bao bì phù hợp với ngân sách? Tinado sẵn sàng tiếp nhận yêu cầu để cùng bạn xác định quy cách, lựa chọn vật liệu và chuẩn bị phương án in ấn phù hợp.
Khi liên hệ, bạn nên cung cấp loại bao bì cần in, kích thước dự kiến, số lượng, chất liệu mong muốn và file thiết kế nếu đã có. Những thông tin này giúp quá trình tư vấn và báo giá cụ thể hơn.
Tinado – Đồng hành cùng doanh nghiệp trong giải pháp thiết kế và in bao bì theo yêu cầu.
Liên hệ Tinado để trao đổi về nhu cầu in ấn, nhận tư vấn quy cách và xây dựng phương án báo giá phù hợp cho sản phẩm của bạn.







